Thuật ngữWorld Bible

Glossary (Từ điển thuật ngữ)

Thư mục này là nguồn tra cứu tên gọi thống nhất cho toàn bộ dự án Ngục Tinh.

Thư mục này là nguồn tra cứu tên gọi thống nhất cho toàn bộ dự án Ngục Tinh.

Quy tắc trình bày

  • Lần xuất hiện đầu tiên trong một tài liệu: tên khoa học (Hán–Việt / dân gian); có thể thêm cổ danh tiếng Anh khi cần.
  • Những lần sau: ưu tiên cách gọi tiếng Việt tự nhiên đã được định nghĩa; giữ tiếng Anh khi cần tra cứu hoặc phân biệt chính xác.
  • Tên nhân vật không dịch.
  • Tên thiên văn có tên Việt phổ biến dùng dạng song ngữ; mã danh mục như Kepler-22b được giữ nguyên.
  • Một thuật ngữ chỉ có một nghĩa chuẩn. Nếu cùng một từ được dùng ở hai ngữ cảnh, phải ghi rõ, thí dụ Control Field (Trường Điều Khiển)Sovereign Rank (Cấp Vực Chủ).
  • World Bible có thể giữ cổ danh để tra cứu, nhưng lời kể và hội thoại phải tuân thủ Chuẩn văn phong tiếng Việt tự nhiên.

Các nhóm thuật ngữ

Tra cứu nhanh

Tên khoa họcCổ danh tiếng AnhHán–ViệtDân gian
Deep LayerThe First DeepUyên NguyênCõi Thẳm
Source GeneOrigin MarkNguyên ẤnMầm Xưa
Prime NetworkThe First WebNguyên LaLưới Trời
Prime CodeThe First WordNguyên NgônLời Mở Trời
Prime EngineGenesis ThroneNguyên TọaNgai Mở Cõi
Prime CoreOrigin HeartNguyên TâmTrái Tim Đầu Tiên
Suppression GridMạng Áp ChếMạng Khóa
Suppression FieldTrường Áp ChếTrường Khóa
Quarantine NetworkMạng Cách LyHệ thống cách ly
LumLifeforgeMệnh LôLò Đúc Giống
Fold DriveStarstepTinh BộBước Sao
Fold GateWaygateTinh MônCửa Sao
Space StabilizerWorld NailBộ Ổn Định Không GianBộ ổn định; Giới Đinh là cổ danh
D2 CondensateStar SeedTinh ChủngHạt Sao
Total Conversion CoreStarcoreLõi Chuyển KhốiLõi Sao
Self LockTrue NameChân DanhTên Thật
BrainNão bộNão
Mind TraceSoul EchoTâm ẢnhBóng Nhớ
Return ProtocolRecallHồi QuyGọi Về
Control FieldDominionTrường Điều KhiểnCõi Riêng
Causal OrderTrật Tự Nhân QuảLuật Trước Sau
Causal ImprintDấu Nhân QuảDấu Trước Sau
Causal BurdenGánh Nhân QuảHậu Quả Chưa Dứt
Causal ReturnHồi QuảHệ Quả Quay Về
Beneficial ReturnThuận QuảHệ Quả Tốt
Adverse ReturnNghịch QuảHệ Quả Xấu
True OathChân ThệLời Thề Khắc Danh
Oath MarkThệ ẤnDấu Thề
Oath SignThệ TướngDấu Hiện Lời Thề
Oath BacklashThệ PhảnPhản Lực Lời Thề

Các thuật ngữ quân sự và kinh tế như Equipment Class, Energy Credit, Gate Capacity và Causal Burden được giữ theo danh pháp kỹ thuật, không dùng cổ danh huyền thoại nếu không cần thiết.