Thuật ngữWorld Bible

Technology and Magic (Công nghệ và ma pháp)

Tên phổ thông cho ngành kết hợp năng lực sinh học của Source Gene với thiết bị điều khiển vật chất, trường và không-thời gian. “Ma” phản ánh cách xã hội nhìn hiện tượng; “Kỹ” xác nhận bản chất của nó là kỹ thuật.

Magitech (Ma–Kỹ)

Tên phổ thông cho ngành kết hợp năng lực sinh học của Source Gene với thiết bị điều khiển vật chất, trường và không-thời gian. “Ma” phản ánh cách xã hội nhìn hiện tượng; “Kỹ” xác nhận bản chất của nó là kỹ thuật.

Deepcraft (Uyên Thuật / Phép Nguồn)

Tên chuẩn của kỹ nghệ dùng Nguyên Ấn, Core và thiết bị để điều khiển vật chất, trường và không-thời gian tại D0–D2. “Ma pháp” là tên phổ thông dành cho những hiệu ứng người quan sát không hiểu được; nó không phải một lực tự nhiên riêng biệt.

Core (Lõi)

Thiết bị cung cấp hoặc điều phối năng lượng, thực hiện tính toán và khuếch đại lệnh từ Source Gene. Core có thể dùng pin, nhiệt hạch, phản vật chất, năng lượng sao, chuyển khối hoặc nguồn vật lý khác.

Core không tạo năng lượng từ hư vô.

D2 Condensate / Star Seed (Tinh Chủng / Hạt Sao)

Tinh Chủng là vật liệu xúc tác giúp Lõi Sao chuyển khối lượng của nhiên liệu thành năng lượng. Nó không phải nhiên liệu và cũng không tự chứa một nguồn điện vô hạn.

Ở cấp kỹ thuật, vật liệu này giữ các cặp đơn cực nhân tạo trong một cấu trúc hạ nguyên tử được bộ ổn định duy trì qua D1–D2. Cấu trúc hao mòn sau mỗi chu kỳ và phải được hiệu chỉnh đồng bộ tại một cơ sở chuyên dụng.

Total Conversion Core / Starcore (Lõi Chuyển Khối / Lõi Sao)

Một loại Core dùng Tinh Chủng để chuyển phần lớn khối lượng nghỉ của nhiên liệu thành photon, hạt mang điện và năng lượng trường có thể điều khiển. Năng lượng thu được tuân theo \(E=mc^2\); phần không sử dụng thoát thành neutrino, bức xạ, nhiệt và dao động trường.

Lõi Sao có mật độ công suất rất cao nhưng vẫn bị giới hạn bởi tốc độ nạp nhiên liệu, tiết diện Tinh Chủng, bộ ổn định không gian, mạch truyền năng lượng và hệ tản nhiệt.

Rephasing (Hiệu Chỉnh Đồng Bộ)

Quá trình sửa và đưa Tinh Chủng hoặc một thiết bị tầng sâu trở lại trạng thái hoạt động đồng đều. Công việc cần máy móc chuyên dụng, năng lượng, tính toán và thời gian; một kỹ thuật viên không thể làm nó vô hạn ngay trên chiến trường.

Gate Conversion Array (Cụm Chuyển Khối Tinh Môn)

Mạng hàng nghìn đến hàng triệu buồng chuyển khối được bố trí quanh một Tinh Môn. Cụm lò biến vật chất dự trữ thành xung năng lượng để mở và giữ Fold; năng lượng phải được phân bố đồng bộ quanh toàn bộ cửa cổng.

Space Stabilizer (Bộ Ổn Định Không Gian; cổ danh: Giới Đinh)

Thiết bị giữ vị trí và vận tốc của tàu ổn định khi mở Fold, đồng thời truyền phản lực sang một công trình hoặc thiên thể đủ lớn. Trong tài liệu hiện đại, dùng bộ ổn định không gian hoặc rút gọn thành bộ ổn định. Giới Đinh chỉ là cổ danh gặp trong di tích và văn bản cổ.

Kết nối giúp Nguyên Ấn trao đổi tín hiệu với lõi năng lượng và thiết bị, qua đó cảm nhận và điều khiển các hiệu ứng D1–D2. Khi dùng hạ tầng cổ, kết nối còn phải được Nguyên La xác thực. Tên gọi không có nghĩa mọi người sử dụng Link đều trực tiếp truy cập D5. Chất lượng liên kết được đánh giá bằng băng thông, độ trễ, sai số và độ ổn định.

Speech Interpreter (Máy Thông Dịch)

Thiết bị phân tích lời nói do đối phương phát ra, gồm âm thanh và rung động có chức năng phát ngôn. Máy dùng mẫu ngôn ngữ cùng ngữ cảnh có thể kiểm chứng để dựng bản dịch xác suất; nó không có kết nối thần kinh và không thể đọc suy nghĩ, ký ức hoặc ý thức.

Trong hội thoại, ưu tiên máy thông dịch; máy dịch hoặc bộ dịch là cách gọi tắt tự nhiên. Xem hồ sơ vận hành.

Control Field / Dominion (Trường Điều Khiển / Cõi Riêng)

Vùng quanh một người Thức Tỉnh cấp cao hoặc một hệ thống lớn, nơi họ chủ động làm thay đổi nhiệt, điện từ, trọng lực, phản ứng hóa học hoặc hình dạng của không gian. Nguồn năng lượng và bộ ổn định giới hạn độ rộng, thời gian tồn tại cùng mức thay đổi; đây không phải vùng có thể tùy ý viết lại mọi quy luật.

Không nhầm Trường Điều Khiển với Sovereign Rank (Cấp Vực Chủ) trong hệ thống sức mạnh: một bên là hiện tượng, một bên là cấp của người vận hành.

Trường Điều Khiển là tên phân loại chính thức. Trong lời kể, nên gọi theo tác dụng cụ thể mà nhân vật đang thấy: trường chắn, vùng gây nhiễu, vùng làm chậm hoặc vùng đổi trọng lực. Không gọi mọi thiết bị thuộc nhóm này là “máy phát Trường Điều Khiển”.

Fold (Nếp Gấp Không Gian)

Hành lang tạm thời tại D2 rút ngắn đường đi giữa hai vùng không gian. Tàu đi qua hành lang đó, không đi vào Uyên Nguyên ở D5.

Fold Drive / Starstep (Tinh Bộ / Bước Sao)

Hệ thống tạo, ổn định và đóng Fold để tàu đi liên sao mà không vượt tốc độ ánh sáng tại vị trí cục bộ.

Fold Gate / Waygate (Tinh Môn / Cửa Sao)

Cổng cố định tạo một Fold ổn định giữa hai vị trí đã được xác định chính xác. Tinh Môn cần bộ ổn định không gian ở cả hai đầu và không tự cung cấp năng lượng vận chuyển.

Fold Pulse (Xung Gấp)

Xung năng lượng và lệnh dùng để bắt đầu một Fold. Xung thử nghiệm đầu tiên gần Earth–Luna đã cộng hưởng với Mạng Áp Chế và làm thời đại Thức Tỉnh tăng tốc.

Exploratory Fold (Fold Thăm Dò)

Hình thức du hành tới nơi chưa có Tinh Môn. Tàu phải tự mang lõi năng lượng và bộ ổn định không gian, đi theo chặng ngắn và chấp nhận sai số cao.

Mapped Fold Corridor (Hành Lang Fold Đã Khảo Sát)

Tuyến Fold đã được đo đạc, đánh dấu và kiểm tra định kỳ. Nó giảm rủi ro nhưng vẫn có thể lệch đi, bị gây nhiễu hoặc bị đối phương làm sập.

Arrival Zone (Vùng Tiếp Nhận)

Khoảng không có lực hấp dẫn tương đối ổn định và tọa độ đã được kiểm tra, nơi tàu được phép rời Fold. Phần lớn Vùng Tiếp Nhận nằm xa bề mặt hành tinh và được nhiều bộ ổn định không gian bảo vệ.

Fold Relay (Trạm Tiếp Sóng Fold)

Thiết bị mở một đường Fold rất nhỏ để truyền tín hiệu giữa hai đầu đã ghép cặp. Trạm không truyền được người hay hàng hóa và không hoạt động nếu điểm đến chưa có thiết bị tương ứng.

Network Time (Thời Gian Mạng)

Hệ thống ghi thứ tự nhân quả của sự kiện trên mạng Tinh Môn và Fold Relay. Network Time không phải thời gian tuyệt đối chung cho toàn vũ trụ.

Causal Imprint (Dấu Nhân Quả)

Dấu quan hệ còn lại giữa một hành động, chủ thể thực hiện và đối tượng bị thay đổi. Thiết bị D3 chỉ được lần theo dấu để kiểm chứng chuỗi sự kiện; nó không thể thay đổi quan hệ nguyên nhân–kết quả đã xảy ra.

Causal Burden (Gánh Nhân Quả)

Tổng hậu quả chưa được giải quyết mà một cá thể, tổ chức, công trình hoặc xã hội phải tiếp tục gánh. Đây không phải năng lượng, tiền tệ hay đạn dược. Xem Trật Tự Nhân Quả.

Causal Return (Hồi Quả / Hệ Quả Quay Về)

Cách hậu quả tích lũy tác động trở lại mạng cơ thể, Core, hạ tầng, môi trường và xã hội đã tạo ra nó. Hồi Quả truyền qua cơ chế thật, không phải hình phạt của một ý chí siêu nhiên.

Beneficial Return (Thuận Quả / Hệ Quả Tốt)

Hậu quả của một quan hệ ổn định, tự nguyện và có khả năng tự duy trì, thường biểu hiện thành lòng tin, quyền được trao, hạ tầng bền hơn hoặc chi phí duy trì thấp hơn.

Adverse Return (Nghịch Quả / Hệ Quả Xấu)

Hậu quả của một trạng thái cưỡng ép, mâu thuẫn hoặc không bền, thường biểu hiện thành sai số Core, chi phí tăng, quyền bị thu hồi, phản kháng hoặc sụp đổ sinh thái. Ý định tốt vẫn có thể tạo Nghịch Quả nếu kết quả thật gây hại.

Suppression Grid (Mạng Áp Chế / Mạng Khóa)

Hạ tầng gồm các máy phát, trạm điều khiển và phần mềm do Orden xây dựng trong Hệ Sol. Mạng tạo ra Trường Áp Chế nhưng bản thân nó không phải một tầng thực tại.

Suppression Field (Trường Áp Chế / Trường Khóa)

Hiệu ứng gây nhiễu pha khiến Source Gene và thiết bị cổ không duy trì được hoạt động cảm nhận, điều khiển trường D1–D2. Trường Áp Chế không xóa Deep Layer và không cung cấp năng lượng.

Quarantine Network (Mạng Cách Ly / Hệ thống cách ly)

Hệ thống D1–D2 quanh Hệ Sol dùng để bẻ tuyến Fold, lọc tín hiệu có cấu trúc và xóa Sol khỏi bản đồ giao thông cổ. Nó là công trình nhân tạo, không phải KBC Void.

Lum / Lifeforge (Mệnh Lô / Lò Đúc Giống)

Hệ thống cải tạo sinh học trong lõi Earth. Lum chuyển tù nhân sang cấu trúc carbon tương thích với sinh giới Earth, khóa Source Gene và phân tán ký ức vào dòng giống.

Luna Vault (Kho Luna)

Kho dữ liệu và trung tâm điều khiển nằm dưới bề mặt Luna. Nó chứa lịch sử Ngục Tinh, hồ sơ tù nhân và quyền truy cập vào một phần Mạng Áp Chế.

Spell Form / Form (Thuật Thức / Khuôn Phép)

Một gói lệnh hoàn chỉnh quy định nguồn năng lượng, mục tiêu, hình dạng, phạm vi, thời gian và phương án thải nhiệt của một hiệu ứng.

Chant (Thần Chú)

Chuỗi âm thanh đồng bộ hoạt động thần kinh, Source Gene và Core. Chant là giao diện điều khiển, không phải lời cầu xin một lực lượng siêu nhiên.

Gesture (Thủ Ấn / Cử Chỉ Lệnh)

Chuyển động cơ thể dùng để xác định hướng, vị trí và hình dạng vùng tác động. Người cấp cao có thể thay Gesture bằng giao diện thần kinh trực tiếp.

Rune (Phù Văn)

Mã lệnh được nén thành ký hiệu hình học. Rune phức tạp hoạt động giống mạch tích hợp hoặc chương trình cố định.

Magic Circle (Ma Pháp Trận)

Mạng Rune, bộ ổn định và đường truyền năng lượng được bố trí trong không gian. Nó cho phép nhiều thiết bị phối hợp thực hiện một thuật thức lớn.

Mana Budget / Flow (Nguyên Lưu / Dòng Sức)

Tên dân gian cho tổng khả năng vận hành của người sử dụng, bao gồm năng lượng trong Core, khả năng tản nhiệt, băng thông Link và sức chịu đựng thần kinh.

Mana không phải một chất hoặc dạng năng lượng riêng.

Curse (Lời Nguyền)

Một chương trình thù địch tấn công Source Gene, hệ thần kinh, Core hoặc thiết bị liên kết với mục tiêu. Lời nguyền có thể được phát hiện, giải mã và vô hiệu hóa như phần mềm độc hại; nó không điều khiển xác suất hay nhân quả.

Summoning (Triệu Hồi)

Quá trình vận chuyển một sinh vật qua Fold hoặc dựng cơ thể từ Mind Trace và vật liệu có sẵn. Triệu hồi không tạo sinh vật từ hư vô.

Barrier (Kết Giới)

Một vùng trường ưu tiên phòng thủ, có thể chuyển hướng động lượng, hấp thụ năng lượng hoặc ngăn truy cập không gian. Năng lượng chặn được phải được lưu, phản xạ hoặc giải phóng dưới dạng khác.

Energy Dump (Xả Năng Lượng)

Quy trình an toàn đưa năng lượng dư về môi trường dưới dạng nhiệt, ánh sáng, bức xạ hoặc động năng có kiểm soát. Khi Energy Dump thất bại, Core có thể phát nổ.