Thuật ngữWorld Bible

Power Ranks (Cấp bậc sức mạnh)

Cấp bậc đo quy mô, công suất và thời gian một cá thể duy trì tác động ổn định lên thực tại. Tầng được tiếp cận ghi riêng bằng D-Level. Nó không chỉ đo sức phá hủy.

Nguyên tắc

Cấp bậc đo quy mô, công suất và thời gian một cá thể duy trì tác động ổn định lên thực tại. Tầng được tiếp cận ghi riêng bằng D-Level. Nó không chỉ đo sức phá hủy.

Thăng cấp cải tạo cơ thể và mở rộng năng lực, đồng thời phải bảo toàn ký ức, nhân cách và tính liên tục của cá thể. Máy móc hỗ trợ tính toán và thi hành lệnh; điều khiển một mạng công trình không có nghĩa chia sẻ ý thức với mạng ấy.

S-Rank chỉ áp dụng cho cá thể sinh học có Source Gene. Robot, AI và khí tài dùng E-Class; “tương đương S” chỉ là phép so sánh hiệu quả chiến đấu trong điều kiện cụ thể.

S-Rank cũng quyết định mức ổn định của lời thề tầng sâu. S0 không thể tạo Chân Thệ; S1 chỉ có phản ứng sinh lý yếu; S2 chỉ lập được cam kết do Core và thiết bị cưỡng chế. Từ S3, cá thể mới có thể tự khắc một Dấu Thề ổn định vào Chân Danh để D3 ghi nhận. Cấp càng cao, quyền lực và hạ tầng có thể đem đặt cược càng lớn, nên phản lực khi bội thề cũng nghiêm khắc hơn. Xem True Oath (Chân Thệ / Lời Thề Khắc Danh).

Bảng cấp bậc

CấpEnglishTiếng ViệtTuổi thọ ổn địnhĐịnh nghĩa ngắn
S0MortalPhàm Sinh120–180 nămSource Gene chưa kích hoạt
S1KindledKhai Mạch250–400 nămNguyên Ấn bắt đầu biểu hiện
S2RisenThăng Thể800–1.500 nămCơ thể được cường hóa bằng gen, nano và Core phụ
S3ArcanistThuật Sư3.000–6.000 nămVận hành Thuật Thức ổn định
S4SovereignVực Chủ20.000–50.000 nămThiết lập Trường Điều Khiển có kiểm soát
S5AscendantSiêu Việt0,5–2 triệu nămCơ thể được cải tạo để duy trì nguồn năng lượng và năng lực cấp chiến lược
S6WorldshaperThế Chủ10–100 triệu nămĐiều khiển hạ tầng của một hành tinh
S7StarbornTinh Chủ1–10 tỷ nămĐiều khiển năng lượng và vật chất của một hệ sao
S8CelestialThiên ChủHàng chục tỷ đến hàng nghìn tỷ nămĐiều khiển hạ tầng trải rộng trên thiên hà
S9EternalVũ ChủPhụ thuộc hạ tầng duy trìĐiều phối hạ tầng liên thiên hà và nhận biết hậu quả quy mô vũ trụ
S10GenesisSáng Thế ThầnKhông có giới hạn lão hóa cố địnhĐặt điều kiện biên để tạo hoặc kết thúc một vũ trụ

Chronological Age (Tuổi Thời Gian)

Tổng thời gian cá thể đã sống. Chỉ số này không bị đặt lại khi cơ thể trẻ hóa hoặc thăng cấp.

Structural Age (Tuổi Cấu Trúc)

Mức hao mòn hiện tại của cơ thể, não và Core. Thăng cấp thành công có thể giảm Tuổi Cấu Trúc nhưng không xóa trải nghiệm hoặc ký ức.

Operational Rank (Cấp Vận Hành)

Cấp tối đa một cá thể đạt được khi kết nối đầy đủ với hạ tầng cần thiết.

Survival Rank (Cấp Sinh Tồn)

Cấp cấu trúc cá thể có thể tự duy trì khi mất hạ tầng bên ngoài. Mất Cấp Vận Hành không đồng nghĩa chết ngay nếu Cấp Sinh Tồn vẫn ổn định.

Forced Aging (Lão Hóa Cưỡng Bức)

Sự suy thoái tăng tốc khi một cá thể sống lâu bị đánh tụt xuống cấu trúc không còn đủ sức kiềm chế hao mòn đã tích lũy.

S0 — Mortal Rank (Cấp Phàm Sinh)

Source Gene bị khóa. Cá thể chỉ sử dụng công nghệ qua giao diện thông thường.

S1 — Kindled Rank (Cấp Khai Mạch)

Source Gene bắt đầu tạo giác quan và cấu trúc thần kinh mới nhưng chưa đủ ổn định để thi triển thuật thức.

S2 — Risen Rank (Cấp Thăng Thể)

Cơ thể được cải tạo để chịu năng lượng, bức xạ và áp suất cao hơn. Năng lực chủ yếu tác động trong hoặc rất gần cơ thể.

S3 — Arcanist Rank (Cấp Thuật Sư)

Cá thể có lõi năng lượng, bộ ổn định phù hợp và Link đủ tin cậy để thực hiện các Thuật Thức như điều khiển nhiệt, điện từ, chữa lành hoặc dịch chuyển ngắn.

S4 — Sovereign Rank (Cấp Vực Chủ)

Cá thể duy trì một Trường Điều Khiển trên phạm vi thành phố hoặc lớn hơn, chủ động điều chỉnh những yếu tố như nhiệt, điện từ và trọng lực. Họ có thể cản hoặc phá hiệu ứng yếu hơn nếu có đúng kỹ thuật và đủ công suất; cấp cao hơn không tự cho phép chiếm quyền mọi thiết bị.

S5 — Ascendant Rank (Cấp Siêu Việt)

Người ở cấp Siêu Việt có Core Body (Cơ Thể Lõi)Ascendant Core (Lõi Siêu Việt), đủ sức tác động đến lục địa, vệ tinh hoặc hạm đội khi có nguồn lực phù hợp. Tên gọi chỉ bước chuyển vượt giới hạn cơ thể sinh học thông thường; kích thước cơ thể không quyết định cấp.

S6 — Worldshaper Rank (Cấp Thế Chủ)

Cá thể sử dụng World Core (Lõi Hành Tinh) để điều phối năng lượng, vật chất và các công trình trên quy mô một hành tinh. Hiệu quả phụ thuộc vào nguồn lực, độ phủ của mạng và khả năng duy trì quyền điều khiển.

S7 — Starborn Rank (Cấp Tinh Chủ)

Cá thể sử dụng mạng thu năng lượng sao và có thể điều khiển phản ứng, quỹ đạo và công trình trong toàn hệ sao.

S8 — Celestial Rank (Cấp Thiên Chủ)

Một người điều khiển mạng cảm biến, Core và Fold trên quy mô thiên hà, với máy móc hỗ trợ xử lý dữ liệu. Não không tự xử lý toàn bộ thông tin của mạng. Celestial không toàn tri và vẫn có điểm mù, độ trễ cùng nguy cơ mất hạ tầng.

S9 — Eternal Rank (Cấp Vũ Chủ)

Cá thể điều phối hạ tầng, năng lượng và vật chất qua nhiều thiên hà, đồng thời nhận biết Dấu Nhân Quả ở quy mô tương ứng. Eternal không sửa định luật, quá khứ hoặc nhân quả.

S10 — Genesis Rank (Cấp Sáng Thế Thần)

Cá thể sở hữu Prime Code hoàn chỉnh và điều khiển Prime Engine. Một ý nghĩ có thể kích hoạt quá trình kiến tạo hoặc kết thúc vũ trụ, nhưng năng lượng, tính toán và hạ tầng phải được chuẩn bị trước.

Genesis vẫn giữ ký ức, tính cách và ý chí. Thần tính thay đổi cơ thể và quy mô quyền năng, không thay thế bản ngã.

Quan hệ với bậc chiều sâu

S-Rank đo quy mô, công suất và thời gian duy trì; D-Level chỉ tầng được quan sát hoặc tác động, với quyền vận hành khác nhau ở từng tầng. Hai hệ không thay thế nhau. Xem bảng đối chiếu tại Reality Depths (Các Tầng Thực Tại).