Thuật ngữWorld Bible

Equipment, Economy and Politics (Trang bị, kinh tế và chính trị)

Hệ R0–R7 đo mức độ khó tái tạo cùng hạ tầng cần để biến một tài nguyên thành sản phẩm dùng được. R-Class không đo sức mạnh, giá bán tuyệt đối hoặc độ nguy hiểm. R0 là vật chất khối lượng lớn; R5 cần công nghiệp D2; R6…

Resource Class (Cấp Tài Nguyên)

Hệ R0–R7 đo mức độ khó tái tạo cùng hạ tầng cần để biến một tài nguyên thành sản phẩm dùng được. R-Class không đo sức mạnh, giá bán tuyệt đối hoặc độ nguy hiểm. R0 là vật chất khối lượng lớn; R5 cần công nghiệp D2; R6 là di sản chưa thể sao chép đầy đủ; R7 là tài nguyên độc bản.

Engineered Material (Vật Liệu Kiến Tạo)

Hợp kim, gốm, composite hoặc mạng nano có tính năng đến từ cấu trúc được chế tạo, không chỉ từ tên nguyên tố. Duran, Adamant, Ceral và Velar là các họ vật liệu kiến tạo phổ biến; mỗi họ có điểm yếu và cách hỏng riêng.

Duran Alloy (Hợp Kim Duran)

Siêu hợp kim đa pha chịu nhiệt và chịu tải dùng cho khung tàu, động cơ, buồng phản ứng và xương vũ khí. Duran nặng, khó sửa ngoài xưởng và giòn dần sau nhiều chu kỳ bức xạ–sốc nhiệt.

Adamant Composite (Vật liệu tổng hợp Adamant)

Mạng kim cương nhân tạo và boron nitride ghép với lớp kim loại dẻo để chống cắt, chống xuyên và phân tán va chạm. Adamant rất cứng nhưng các lớp liên kết vẫn bị mỏi; nó không phải vật liệu bất hoại.

Ceral Ceramic (Gốm Ceral)

Gốm carbide có mạng làm mát dùng ở nơi chịu plasma, laser và dòng nhiệt lớn. Ceral giữ được hình dạng ở nhiệt độ cao nhưng sẽ nứt nếu đường làm mát hỏng hoặc liên tiếp nhận xung lực mạnh.

Velar Weave (Sợi Velar)

Sợi carbon–boron cấu trúc nano đan với vật liệu tự vá, dùng làm lớp mềm của giáp, bộ đồ chân không và cơ nhân tạo. Velar cần vật liệu dự trữ để tự vá và không chịu được hỏa lực tập trung vô hạn.

Active Material (Vật Liệu Hoạt Tính)

Vật liệu chỉ giữ đầy đủ tính năng khi được cấp năng lượng, điều khiển hoặc làm mát. Kính Flux, Vật Liệu Tự Phục Hồi và Lưới Ổn Định Pha thuộc nhóm này; mất nguồn không làm vật chất biến mất nhưng có thể khiến chức năng đặc biệt chấm dứt.

Flux Glass (Kính Flux)

Siêu vật liệu trong suốt có thể điều chỉnh đáp ứng điện từ để dẫn hoặc lọc ánh sáng, sóng vô tuyến và chùm hạt mang điện. Nó cần điều khiển chính xác và giảm hiệu quả khi quá nhiệt hoặc lệch cấu trúc.

Mend Material (Vật liệu tự phục hồi Mend)

Hạt vật chất tái sắp xếp theo bản thiết kế để bịt lỗ, nối mạch và gia cố vết nứt. Nó luôn cần nguyên liệu, năng lượng, thời gian và dữ liệu; không tạo vật chất từ hư không.

Vật liệu lai mô sống–gốm sinh học được nuôi theo Source Gene để nối thần kinh với giáp, Core hoặc chi giả. Ghép sai có thể gây đào thải, sốc thần kinh hoặc tổn thương Source Gene.

Phase Lattice (Lưới Ổn Định Pha)

Mạng vật chất được sắp xếp chính xác tới cấp hạ nguyên tử và duy trì đồng bộ bằng trường điều khiển. Nó giúp Tinh Môn, Lõi Sao, hệ Fold và vũ khí cấp cao giữ độ kết hợp dưới tải lớn; không tự sinh năng lượng và phải được hiệu chỉnh đồng bộ.

Dense-Matter Fiber (Sợi Vật Chất Nén)

Vật chất siêu đậm được giữ thành sợi bằng mạng trường liên tục, dùng cho neo Tinh Môn, trục đại công trình và vũ khí E5 trở lên. Nó có khối lượng lớn, khó gia tốc và trở nên nguy hiểm khi hệ giữ mất điện.

Legacy Asset (Di Sản Chiến Lược)

Công trình, vật thể, xác tàu, kho dữ liệu hoặc dây chuyền cổ có giá trị vì nền văn minh hiện tại không thể tái tạo hoàn chỉnh. Tháo dỡ để lấy vật liệu có thể phá hủy chức năng lớn hơn của di sản.

Hồ sơ đầy đủ xem Vật liệu và di sản chiến lược.

Equipment Class (Cấp Trang Bị)

Hệ E0–E10 đo công suất, độ bền, độ phức tạp và quy mô tác động ổn định của thiết bị. E-Class không đo độ hiếm và không thay thế S-Rank hoặc D-Level.

Robot, AI và khí tài chỉ dùng E-Class. Một thân robot cá nhân tối tân dừng ở E3; “tương đương S3” chỉ so mức đe dọa trong một điều kiện chiến đấu, không có nghĩa robot sở hữu S-Rank hoặc có thể Thức Tỉnh.

D-Profile (Hồ Sơ Chiều Sâu)

Chỉ tầng thực tại sâu nhất một thiết bị có thể tiếp cận. Sense, Touch, Shape và Rule chỉ dùng cho D0–D2; thiết bị D3 chỉ quan sát, truy vết hoặc kiểm chứng nhân quả, không can thiệp vào nó. Ví dụ D2–Shape nghĩa là thiết bị có thể định hình Thời Không Giới ổn định.

Bond (Liên Kết Chủ Nhân)

Cơ chế xác thực giữa thiết bị và người vận hành, gồm Open, Keyed, Attuned và Truebound. Bond không chứa hoặc chia sẻ ý thức.

Pulse-Plasma Weapon (Vũ Khí Xung Plasma / súng plasma)

Họ vũ khí ion hóa một lượng nhỏ vật chất rồi gia tốc nó trong trường từ. Xung plasma được giữ kết hợp đủ lâu để tới mục tiêu ở cự ly chiến đấu; nó không phải luồng lửa tồn tại vô hạn. Đây là họ súng bộ binh phổ biến của Human vào đầu Thời Đại Khai Biên.

Pulse Pack (Hộp Xung)

Hộp tiếp liệu của vũ khí plasma rời, thường chứa kho năng lượng đã nạp và các vi nang vật chất tạo plasma. Hết một trong hai thành phần đều không thể bắn. Bộ phát tích hợp trên giáp lấy điện từ balo qua khung giáp, giữ một bộ đệm xung cùng vật chất làm việc trong mô-đun tháo nhanh ở cẳng tay; nguyên tắc hai đầu vào không thay đổi. Trong lời thoại chiến đấu có thể gọi ngắn là “hộp xung”; không gọi là nguồn năng lượng vô hạn.

Forearm Shield Projector (Bộ Tạo Khiên Cẳng Tay)

Mô-đun gọn gắn ngoài một cẳng tay, tạo mặt chắn D1 theo hướng người mặc đưa tay. Nó làm lệch hoặc phân tán những loại hỏa lực phù hợp với chế độ bảo vệ. Năng lượng phản xạ tiếp tục đi ra ngoài, phần hấp thụ thành nhiệt; động lượng truyền vào tạo phản lực lên khung giáp. Chỉ một phần năng lượng phù hợp được thu hồi thành điện. Thiết bị có bộ đệm xung cục bộ nhưng nhận nguồn chính theo tuyến balo → giáp → cẳng tay, có thể tháo để nạp, thay hoặc cô lập khi cạn, quá nhiệt hay hư hỏng.

Armor Power Module (Bộ Nguồn Giáp)

Khối tích năng lượng thay được nằm trong balo của giáp bộ binh Human. Ở mẫu E2, nó chiếm hơn một nửa thể tích hữu dụng của balo và cấp điện cho trợ lực, sinh tồn, cảm biến, khiên cùng plasma qua các đường dẫn kín. Một khối đầy duy trì khoảng 10–12 giờ theo nhịp chiến đấu tiêu chuẩn; công suất cực đại, nhiệt độ khắc nghiệt và hư hại làm thời lượng giảm mạnh. Đây là kho năng lượng đã nạp, không phải máy phát vô hạn.

Shape-Memory Frame (Khung Nhớ Hình)

Khung chịu lực bằng hợp kim nhớ hình và vật liệu hoạt tính nằm dưới các mảnh giáp. Nó biến dạng để phân tán chấn động rồi hồi dần về hình dáng hiệu chuẩn nếu cấu trúc còn liền và còn nguồn. Khung không tái tạo phần đã đứt, nóng chảy hoặc mất vật liệu; ngoại lực vượt ngưỡng vẫn có thể nghiền hoặc cắt rời chi của người mặc.

Giao diện hai chiều dùng Source Gene, tín hiệu thần kinh ngoại vi, co cơ và phản hồi xúc giác để khung trợ lực chuyển động gần như đồng thời với cơ thể. AI dùng liên kết này để bù rung, giữ thăng bằng và hỗ trợ ngắm sau khi người mặc đã chọn hành động. Đây không phải chia sẻ ý thức; AI không được tự điều khiển người mặc hoặc tự quyết định khai hỏa vào mục tiêu sống.

Multi-Species Combat Armor (Giáp Chiến Đấu Đa Chủng Tộc)

Tên chung cho các hệ giáp được thiết kế theo hình thể và sinh học của nhiều giống loài. Cùng chức năng bảo vệ không buộc các bộ giáp dùng cùng hình dáng, vật liệu, nguồn, trường hoặc cách điều khiển. Cùng E-Class cũng không đồng nghĩa cùng chỉ số; hồ sơ phải so riêng từng loại phòng thủ, vận động, cảm biến, nhiệt và hậu cần.

Combined-Arms Warfare (Tác Chiến Hiệp Đồng)

Học thuyết phối hợp bộ binh, robot, xe chiến đấu, pháo, phòng không, cảm biến, tác chiến điện tử, lá chắn và hậu cần thành một thế trận. Không thành phần nào tự thay thế toàn bộ phần còn lại; phá nguồn, cảm biến hoặc tiếp vận có thể làm một lực lượng mạnh hơn mất khả năng chiến đấu.

Infantry Air-Defense Missile (Tên Lửa Phòng Không Bộ Binh)

Tên lửa do bộ binh hoặc robot cấp tổ đội mang để đánh drone, máy bay, phi thuyền đổ bộ và mục tiêu bay thấp. Tên chỉ chức năng; đầu dò, đầu tác động, nguồn và tầm bắn có thể khác hoàn toàn giữa các nền văn minh.

Anti-Tank Guided Missile (Tên Lửa Chống Tăng Dẫn Đường)

Tên lửa dùng chống xe tăng, robot hạng nặng, công sự hoặc nút tạo lá chắn. Nó có thể dùng lõi động năng, plasma, chùm hạt, vi máy hay đầu tác động phá trường; vẫn cần khóa mục tiêu, cơ số, đường bay và có thể bị đánh chặn hoặc gây nhiễu.

Deployable Shield Generator (Thiết Bị Tạo Lá Chắn Triển Khai)

Thiết bị đặt tại trận địa, gắn trên robot hoặc phương tiện để tạo một mặt chắn hay vùng chắn lớn hơn khiên cá nhân. Diện che càng rộng càng cần nguồn điện, điểm tựa truyền phản lực và hệ làm mát lớn; mất một máy phát có thể mở khe trong mạng chắn. Lá chắn không bảo vệ mọi hướng hoặc chống mọi loại hỏa lực như nhau.

Particle Weapon (Vũ Khí Chùm Hạt / súng hạt)

Vũ khí gia tốc chùm hạt mang điện hoặc trung hòa để xuyên giáp, phá cảm biến và gây tổn thương sâu. Chùm hạt có khối lượng bay chậm hơn ánh sáng và có thể tạo bức xạ thứ cấp khi va chạm. Trường điện từ dễ làm lệch thành phần mang điện; chùm trung hòa không bị bẻ lệch theo cùng cơ chế, nên cần giáp, cơ động hoặc phương án đánh chặn phù hợp.

Energy Credit (Tín Dụng Năng Lượng)

Đơn vị thanh toán liên sao đại diện cho quyền nhận một lượng năng lượng khả dụng tại trạm được chứng nhận. Giá trị thay đổi theo vị trí, thời điểm, dạng năng lượng được giao, khả năng chuyển thành công hữu ích, chi phí vận chuyển và độ tin cậy của bên phát hành.

Gate Capacity (Công Suất Tinh Môn)

Khối lượng, năng lượng và số lượt vận chuyển mà một Tinh Môn có thể xử lý an toàn trong một khoảng thời gian. Đây là tài nguyên kinh tế và quân sự có thể được phân bổ, mua bán hoặc phong tỏa.

Stabilizer Capacity (Khả Năng Chịu Tải Của Bộ Ổn Định)

Mức biến dạng không-thời gian, động lượng và phản lực mà một mạng gồm nhiều bộ ổn định không gian có thể tiếp nhận mà không hỏng hoặc làm lệch điểm đến.

Entropy Budget (Ngân Sách Entropy)

Tên gọi trong hoạch định vận hành cho các giới hạn tích nhiệt, thải nhiệt và xử lý hao phí của một hệ thống. Hồ sơ kỹ thuật phải ghi rõ dung lượng tích nhiệt và công suất thải nhiệt; không gộp chúng thành một lượng “hỗn loạn” chung. Chạm một trong các giới hạn này có thể buộc hệ thống giảm công suất dù vẫn còn nhiên liệu.

Infrastructure Steward (Người Quản Trị Hạ Tầng)

Cá nhân hoặc tổ chức được trao quyền vận hành Tinh Môn, Core hành tinh, xưởng đóng tàu hoặc mạng phòng thủ. Quyền vận hành không tự động đồng nghĩa quyền sở hữu dân cư sống nhờ hạ tầng đó.

Gate League (Liên Minh Tinh Môn)

Liên minh các thành bang, trạm trung chuyển và tổ chức sống nhờ vận tải, tài chính, sửa chữa và bảo hiểm liên sao.

Core House (Gia Tộc Core)

Dòng họ, tổ chức hoặc cá thể cấp cao kiểm soát Core cùng hạ tầng của một hay nhiều hệ sao. “House” là mô hình quyền lực, không nhất thiết chỉ quan hệ huyết thống.

Drift Fleet (Hạm Đội Di Động)

Cộng đồng chính trị sống chủ yếu trên tàu và trạm, không gắn quyền công dân với một hành tinh cố định.

Soven Empire (Đế quốc Soven)

Cường quốc liên sao gồm nhiều chủng tộc, trong đó Manten giữ vai trò lớn trong quân đội. Đế quốc bảo vệ các tuyến Tinh Môn nhưng đồng thời tuyên bố quyền sở hữu và phong tỏa nhiều di tích cổ.

Quiet Coalition (Liên Minh Tĩnh Lặng)

Phong trào muốn hạn chế hoặc khóa Source Gene nhằm ngăn chạy đua thăng cấp và chiến tranh sử dụng hạ tầng cấp cao.

Causal Burden (Gánh Nhân Quả)

Tổng hậu quả chưa được giải quyết mà một cá thể, tổ chức, công trình hoặc xã hội phải tiếp tục gánh. Nó không phải năng lượng, tiền tệ hoặc vũ khí và không thể chuyển cho người vô can.