Ma pháp là công nghệ
Một người đưa tay lên và tạo lá chắn. Một vết thương khép lại sau vài cử chỉ. Với người không biết thiết bị và cơ thể đang làm gì, những hiện tượng ấy trông như phép thuật.
Định nghĩa
Một người đưa tay lên và tạo lá chắn. Một vết thương khép lại sau vài cử chỉ. Với người không biết thiết bị và cơ thể đang làm gì, những hiện tượng ấy trông như phép thuật.
Trong thế giới này, Deepcraft (Uyên Thuật / Phép Nguồn) là công nghệ đứng sau những hiện tượng đó. Nó điều khiển vật chất, các trường vật lý và không-thời gian ở D0–D2. Lý thuyết về Deep Layer (Uyên Nguyên) giải thích nền tảng của công nghệ này, nhưng thi triển phép không phải trực tiếp thao tác D5.
Ma pháp vẫn phải tuân theo các định luật vật lý. Người sử dụng có thể điều khiển một quá trình rất phức tạp bằng câu nói hoặc ý nghĩ, nhưng năng lượng và vật chất phải đến từ nguồn có thật.
Một hiệu ứng hoàn chỉnh cần ba thành phần:
- Source Gene (Nguyên Ấn): mạng gen giúp cơ thể cảm nhận, điều khiển và được thiết bị nhận diện.
- Core (Lõi năng lượng) cùng thiết bị: cung cấp năng lượng từ nguồn vật lý, khuếch đại và giữ hiệu ứng ổn định.
- Giao thức điều khiển: cách mã hóa lệnh bằng âm thanh, cử chỉ, ký hiệu hoặc suy nghĩ để hệ thống hiểu đúng việc cần làm.
Cách diễn giải các yếu tố ma pháp
| Cách gọi quen thuộc | Cơ chế đứng sau |
|---|---|
| Thần chú | Chuỗi âm thanh giúp não, Nguyên Ấn và thiết bị phối hợp đúng nhịp |
| Cử chỉ | Lệnh xác định hướng, hình dạng và phạm vi tác động |
| Phù văn | Mã lệnh hoặc sơ đồ mạch có cấu trúc nhiều chiều |
| Ma pháp trận | Hệ ăng-ten và mạch tính toán được bố trí quanh khu vực cần tác động |
| Gậy phép | Ăng-ten phối hợp các tín hiệu phát ra và khuếch đại năng lực cá nhân |
| Nhẫn phép | Lõi năng lượng nhỏ hoặc thiết bị xác nhận quyền sử dụng |
| Tinh thể phép | Pin, bộ nhớ hoặc vật liệu giữ một trạng thái lượng tử cần cho thiết bị |
| Sách phép | Tài liệu kỹ thuật trình bày dưới dạng nghi lễ và các bước thực hành |
| Mana | Khả năng truyền năng lượng và giữ hoạt động của Nguyên Ấn ổn định; không phải một chất hay nguồn năng lượng riêng |
| Huyết thống | Mức tương thích giữa di truyền của người sử dụng và công nghệ |
| Lời nguyền | Chương trình tấn công gen, thần kinh, lõi năng lượng hoặc thiết bị đang liên kết |
| Triệu hồi | Dựng hoặc phục hồi cơ thể, máy móc theo dữ liệu trong kho lưu trữ; vẫn cần đủ vật liệu và năng lượng |
| Kết giới | Một vùng được kiểm soát, có điều kiện riêng về việc ai hoặc vật gì được phép đi qua |
| Linh hồn | Cách gọi của mẫu thông tin luôn biến đổi cùng ý thức, có thể được ghi lại thành Tâm Ảnh |
Một vùng mà người sử dụng điều chỉnh được nhiệt, điện từ, trọng lực hoặc phản ứng hóa học gọi là Control Field (Trường Điều Khiển). “Kết giới” thường chỉ một ứng dụng phòng thủ hoặc kiểm soát ra vào của vùng ấy.
Dữ liệu không tự biến thành vật chất. Việc dựng lại cơ thể theo bản ghi cũng không hồi sinh được chính người cũ nếu người đó đã chết và không thể cứu chữa. Giới hạn này được giải thích tại Uyên Nguyên và Tuổi thọ, ý thức và sự liên tục của một người.
Ví dụ: phép tạo lửa
Người quan sát thấy một Arcanist (Thuật Sư) đọc một câu, đưa tay về phía trước rồi tạo ra ngọn lửa. Đó là người ở cấp S3, đã có thể chủ động sử dụng các kỹ thuật thường được gọi là phép thuật.
Phía sau động tác ngắn ấy là một chuỗi thao tác:
- Âm thanh giúp hoạt động thần kinh phối hợp với Nguyên Ấn và thiết bị.
- Nguyên Ấn xác nhận người sử dụng.
- Thiết bị trên tay xác định vị trí và hình dạng vùng tác động.
- Hệ thống dùng kết nối tầng sâu để chuyển nhiệt từ môi trường hoặc nguồn dự trữ đã xác định.
- Không khí trong vùng tác động bị ion hóa; vật chất dễ cháy được nung tới nhiệt độ bắt lửa.
- Thiết bị giới hạn vùng gia nhiệt và hướng truyền nhiệt để bảo vệ người sử dụng. Đây là điều khiển cục bộ ở S3, không phải Trường Điều Khiển diện rộng của S4.
Nguồn cấp mất đi phần năng lượng đã truyền. Thiếu năng lượng, sai tọa độ hoặc mất kiểm soát đều có thể khiến phép không thành hoặc gây thương tích.
Ví dụ: Lõi Sao
Total Conversion Core / Starcore (Lõi Chuyển Khối / Lõi Sao) là nguồn năng lượng nhỏ gọn sử dụng Tinh Chủng, một vật liệu xúc tác đặc biệt, để chuyển khối lượng nhiên liệu thành năng lượng. Nó không hút năng lượng miễn phí từ Uyên Nguyên.
Theo nguyên lý phóng tác của thế giới, Tinh Chủng phối hợp với trường tác động ở D2 để xúc tác phân rã baryon — nhóm hạt gồm proton và neutron trong hạt nhân nguyên tử. Quá trình chuyển khối lượng nhiên liệu thành photon, hạt mang điện, neutrino và nhiệt theo quan hệ E = mc².
Mỗi phần của hệ thống đảm nhiệm một việc:
- Nguyên Ấn xác nhận quyền và gửi lệnh vận hành.
- Bộ ổn định không gian giới hạn vùng xảy ra phản ứng.
- Tinh Chủng xúc tác phản ứng; bộ nạp nhiên liệu điều chỉnh lượng đưa vào buồng chuyển khối.
- Hệ tản nhiệt đưa phần nhiệt thừa ra ngoài.
Không có nhiên liệu thì lõi không phát được năng lượng. Hệ tản nhiệt quá tải thì phải giảm công suất dù nhiên liệu vẫn còn. Quy trình đầy đủ nằm trong Lõi Sao và công nghệ chuyển khối.
Ví dụ: chữa lành
Phép chữa lành sửa cơ thể ở hiện tại, không đưa cơ thể về quá khứ. Thiết bị quét vùng bị thương, đối chiếu với mẫu khỏe mạnh rồi điều khiển tế bào và các phản ứng hóa học.
Quá trình có thể gồm:
- Loại bỏ mô chết.
- Điều khiển tế bào gốc để thay phần mô đã mất.
- Tái tạo mạch máu và dây thần kinh.
- Dùng kết nối tầng sâu để hỗ trợ vận chuyển vật chất và tín hiệu điều khiển.
Muốn tạo thêm mô phải có vật liệu sinh học và năng lượng. Đẩy quá trình diễn ra quá nhanh có thể làm cơ thể quá nhiệt, khiến tế bào phát triển thành ung thư hoặc gây sai lệch ở những cấu trúc thần kinh lưu ký ức.
Ví dụ: dịch chuyển
Thiết bị làm biến dạng không-thời gian ở D2 để tạo một đường nối tạm thời giữa hai nơi. Người sử dụng đi qua đường ngắn đó, không tự biến mất rồi xuất hiện lại từ hư vô.
Sai số nhỏ cũng có thể gây hậu quả lớn:
- Đưa cơ thể tới sai vị trí.
- Khiến vùng đến chồng lên vật chất đang có sẵn.
- Làm các phần cơ thể chịu tốc độ trôi thời gian khác nhau.
- Khiến người sử dụng mắc kẹt khi đường Fold mất ổn định.
Di chuyển vẫn phải tuân theo quy tắc Fold. Không vật thể hay tín hiệu nào được vượt tốc độ ánh sáng trong không-thời gian cục bộ.
Các định luật giới hạn
Bảo toàn
Không thể tạo vật chất hoặc năng lượng từ hư vô. Kết nối tầng sâu chỉ giúp chuyển chúng từ nơi khác tới hoặc biến đổi trạng thái, dạng tồn tại.
Nguồn cấp có thể là một kho dự trữ, thiên thể hoặc vùng trường đã xác định. Phần năng lượng nguồn mất đi phải bằng phần nơi nhận thu được cộng với hao phí trên đường truyền. Nguồn bị rút cạn vẫn để lại hậu quả ở nơi cung cấp.
Phản lực
Hiệu ứng lớn đòi hỏi xử lý cả lực tác động ngược, nhiệt thừa, sai lệch tín hiệu và biến dạng trường. Chúng phải được cơ thể, thiết bị hoặc môi trường tiếp nhận. Công suất càng cao, mất kiểm soát càng nguy hiểm.
Độ chính xác
Một lệnh có thể sử dụng đúng lượng năng lượng nhưng tác động sai vị trí, hình dạng hoặc thời điểm. Đủ công suất không bảo đảm dùng phép an toàn.
Quyền truy cập
Nguyên Ấn giúp thiết bị và mạng công trình nhận diện người vận hành. Những người có khóa khác nhau có thể được sử dụng những chức năng khác nhau.
Công nghệ có thể mô phỏng một số tín hiệu nhận dạng. Càng lên cấp cao, việc kiểm tra càng chặt và không thể chỉ sao chép một mã rồi có toàn bộ quyền của người khác. Đây là giới hạn của hệ thống công nghệ, không phải thiên nhiên ưu ái một chủng tộc.
Nhân quả
Ma pháp không sửa quá khứ, điều khiển xác suất hay viết lại quan hệ nguyên nhân–kết quả.
Mỗi lần sử dụng để lại Causal Imprint (Dấu Nhân Quả): mối liên hệ giữa hành động, người thực hiện và những gì bị thay đổi. Những hậu quả chưa được giải quyết tạo thành Causal Burden (Gánh Nhân Quả), tiếp tục ảnh hưởng tới cơ thể, thiết bị, môi trường và người liên quan.
Cấp càng cao, phạm vi tác động càng lớn và hậu quả càng khó che giấu. Không thể biến nhân quả hoặc chính các tầng thực tại thành đạn; mọi sát thương phải biểu hiện qua D0–D2 và trả đủ năng lượng. Xem Trật Tự Nhân Quả.
Vì sao xã hội vẫn gọi là phép thuật?
Thiết bị có thể thực hiện hàng tỷ phép tính trước khi người sử dụng hoàn thành một cử chỉ. Người đứng ngoài chỉ thấy lời nói hoặc động tác lập tức tạo ra hiệu ứng.
Tên gọi “phép thuật” vì thế vẫn tồn tại, ngay cả trong xã hội có nền khoa học phát triển. Biết một hiện tượng có nguyên lý không có nghĩa ai cũng hiểu hoặc đủ khả năng vận hành nó.
“Pháp sư” là cách gọi phổ thông đối với Thuật Sư — người đã được đào tạo sử dụng loại công nghệ này. Danh hiệu S3 không buộc họ theo một nghề duy nhất: năng lực có thể phục vụ chiến đấu, phòng thủ hoặc chữa trị.