Cấp bậc sức mạnh
Cấp sức mạnh cho biết một người có thể tác động đến đâu, với công suất bao nhiêu và duy trì được bao lâu. Khả năng chữa lành, bảo vệ hoặc cải tạo môi trường cũng được tính. Người cứu được một hành tinh có thể cùng cấp…
Cấp bậc được xác định như thế nào?
Cấp sức mạnh cho biết một người có thể tác động đến đâu, với công suất bao nhiêu và duy trì được bao lâu. Khả năng chữa lành, bảo vệ hoặc cải tạo môi trường cũng được tính. Người cứu được một hành tinh có thể cùng cấp với người đủ sức phá hủy nó.
Bốn yếu tố quyết định cấp sức mạnh:
| Yếu tố | Ý nghĩa |
|---|---|
| Source Gene (Nguyên Ấn) | Mạng gen cho phép cơ thể cảm nhận những hiện tượng mới và được các hệ thống tầng sâu nhận diện. Gen quyết định người đó có thể tiếp cận loại năng lực nào. |
| Core (Lõi năng lượng) | Thiết bị cung cấp, điều phối năng lượng và khuếch đại năng lực. Công suất an toàn của lõi giới hạn sức mạnh có thể sử dụng. |
| Mind (Khả năng kiểm soát của tâm trí) | Mức độ phức tạp của thông tin và mệnh lệnh mà người đó xử lý được mà không mất kiểm soát. |
| Link (Liên kết tầng sâu) | Kết nối giữa Nguyên Ấn, lõi năng lượng và thiết bị để cảm nhận, điều khiển hiệu ứng tầng sâu. Phạm vi, tốc độ truyền và độ ổn định của liên kết giới hạn việc cảm nhận và điều khiển. |
Cấp chính thức bị giới hạn bởi yếu tố yếu nhất. Có một nguồn năng lượng khổng lồ vẫn chưa đủ để thăng cấp nếu cơ thể không chịu nổi hoặc tâm trí không kiểm soát được.
Hệ S-Rank (Cấp sức mạnh cá nhân) dành cho cá thể sinh học có Nguyên Ấn. Robot, AI, tàu chiến và công trình dùng E-Class (Cấp trang bị). Khi nói một robot có sức chiến đấu “tương đương S3”, đó là phép so sánh trong một hoàn cảnh cụ thể; robot vẫn không có khả năng tự Thức Tỉnh.
Bảng tổng quan
Phạm vi trong bảng là quy mô tác động điển hình khi có đủ nguồn lực và thiết bị. Nó không có nghĩa mọi người cùng cấp đều thành thạo mọi năng lực, hay có thể phá hủy toàn bộ phạm vi ấy bằng một đòn đánh.
| Cấp | Danh hiệu | Quy mô tác động điển hình | Tuổi thọ ổn định | Đặc điểm chính |
|---|---|---|---|---|
| S0 | Mortal (Phàm Sinh) | Cá nhân | 120–180 năm | Chưa Thức Tỉnh; sử dụng công nghệ qua các phương thức thông thường |
| S1 | Kindled (Khai Mạch) | Cơ thể | 250–400 năm | Nguyên Ấn bắt đầu hoạt động, giác quan và phản xạ thay đổi |
| S2 | Risen (Thăng Thể) | Cá nhân đến tòa nhà | 800–1.500 năm | Cơ thể được tăng cường bằng công nghệ gen, nano và cấy ghép |
| S3 | Arcanist (Thuật Sư) | Tòa nhà đến khu phố | 3.000–6.000 năm | Chủ động sử dụng các năng lực thường được gọi là phép thuật |
| S4 | Sovereign (Vực Chủ) | Thành phố đến quốc gia | 20.000–50.000 năm | Duy trì một vùng có trọng lực, nhiệt hoặc điện từ do mình điều khiển |
| S5 | Ascendant (Siêu Việt) | Lục địa đến vệ tinh | 500.000–2 triệu năm | Cơ thể chuyển sang cấu trúc mới, đủ sức điều khiển nguồn năng lượng cấp chiến lược |
| S6 | Worldshaper (Thế Chủ) | Hành tinh | 10–100 triệu năm | Điều khiển năng lượng và hạ tầng của một hành tinh |
| S7 | Starborn (Tinh Chủ) | Hệ sao | 1–10 tỷ năm | Sử dụng năng lượng sao và tác động đến các thiên thể trong hệ |
| S8 | Celestial (Thiên Chủ) | Thiên hà | Hàng chục tỷ đến hàng nghìn tỷ năm | Điều hành mạng thiết bị và nguồn năng lượng trải rộng trong thiên hà |
| S9 | Eternal (Vũ Chủ) | Nhiều thiên hà và các cấu trúc lớn của vũ trụ | Phụ thuộc thời gian tồn tại của hạ tầng duy trì | Điều phối vật chất, năng lượng và công trình qua nhiều thiên hà |
| S10 | Genesis (Sáng Thế Thần) | Vũ trụ | Không có giới hạn lão hóa cố định | Có thể khởi tạo hoặc kết thúc một vũ trụ khi đủ điều kiện |
Tuổi thọ trên được tính trong điều kiện đủ năng lượng, vật chất và bảo trì. Những mốc cực dài là khả năng duy trì theo mô hình của thế giới, không khẳng định đã có người sống hết số năm đó. Thăng cấp giúp cơ thể bền hơn và thay đổi cơ chế lão hóa, nhưng người đó vẫn có thể bị giết, mắc bệnh hoặc suy kiệt. Quá trình biến đổi phải bảo toàn ký ức, nhân cách và tiếp tục sự sống của chính cá thể đó. Xem Tuổi thọ và tính liên tục của cá thể.
Mọi năng lực đều cần nguồn năng lượng, kiến thức và điều kiện vận hành phù hợp. Chữa lành cần vật chất để tái tạo mô; di chuyển một thiên thể phải xử lý cả năng lượng lẫn phản lực; thay đổi môi trường sẽ để lại hậu quả trong môi trường ấy.
S0 — Mortal (Phàm Sinh)
Nguyên Ấn còn bị khóa. Người ở S0 không trực tiếp cảm nhận được các tầng sâu của thực tại, nhưng vẫn sử dụng trí tuệ nhân tạo, giáp, vũ khí và tàu không gian.
Một Human S0 thường thua robot quân sự E2 về phản xạ, độ chính xác và sức bền. Lợi thế phát triển của sinh vật chỉ bắt đầu khi Nguyên Ấn hoạt động.
S0 vẫn có thể đe dọa người cấp cao bằng chiến thuật hoặc trang bị phù hợp, chẳng hạn phá nguồn điện, đánh vào thiết bị hỏng hay tấn công lúc đối phương mất phòng bị. Sức công phá của vũ khí không tự biến thành cấp sức mạnh của người cầm nó.
S1 — Kindled (Khai Mạch)
Nguyên Ấn bắt đầu hoạt động và làm thay đổi cơ thể. Người mới Thức Tỉnh có thể nhận thấy phản xạ nhanh hơn, vết thương lành sớm hơn hoặc cảm nhận được những tín hiệu trước đây họ không biết là tồn tại.
Các biểu hiện thường gặp:
- Giác quan nhạy hơn và phản ứng nhanh hơn.
- Cảm nhận điện từ; một số trường hợp nhận ra biến dạng không gian ở mức rất yếu.
- Hồi phục nhanh hơn người chưa Thức Tỉnh.
- Vô thức kết nối với một số thiết bị cổ.
- Tạo biến đổi rất nhỏ về điện, nhiệt hoặc hoạt động thần kinh.
Những khả năng này còn thất thường. Người ở S1 chưa thể chủ động sử dụng phép thuật ổn định.
S2 — Risen (Thăng Thể)
Công nghệ chỉnh sửa gen, nano và cấy ghép giúp Nguyên Ấn hoạt động ổn định hơn. Cơ thể được cải tạo để chịu sức ép mà người bình thường không chịu nổi.
Ở cấp này, một người có thể:
- Tăng sức mạnh cơ bắp, tốc độ và sức bền.
- Chủ động điều chỉnh nhiều hoạt động sinh học trong cơ thể.
- Tái tạo mô và nội tạng khi được cung cấp đủ vật chất, năng lượng.
- Chịu được môi trường khắc nghiệt hơn, trong giới hạn của cấu trúc đã được cải tạo.
- Điều khiển giáp, tàu và vũ khí qua liên kết trực tiếp.
- Điều khiển năng lượng trong cơ thể hoặc ở khoảng cách rất gần.
S2 vẫn dựa vào cơ thể sinh học. Tổn thương nghiêm trọng ở não, lõi phụ hoặc Nguyên Ấn có thể gây tàn phế, tụt cấp hay tử vong.
S3 — Arcanist (Thuật Sư)
Đây là cấp đầu tiên thường được gọi là pháp sư. Người ở S3 có liên kết tầng sâu đủ ổn định và thiết bị khuếch đại cá nhân để chủ động tạo ra những hiệu ứng vượt xa khả năng của cơ thể thông thường.
Danh hiệu Thuật Sư xác định cấp sức mạnh, không giới hạn nghề nghiệp hay cách chiến đấu.
Họ học cách sử dụng Spell Form (Thuật Thức): những cách điều khiển đã được xác định, chẳng hạn tạo một lá chắn hoặc dẫn nhiệt ra khỏi một vật.
Những hướng năng lực phổ biến gồm:
- Điều khiển nhiệt và điện từ.
- Tạo lá chắn.
- Thay đổi trọng lực trong một vùng nhỏ.
- Chữa lành tổn thương.
- Dịch chuyển ở khoảng cách ngắn.
- Biến đổi một lượng nhỏ vật chất.
- Tác động đến hoạt động thần kinh hoặc bảo vệ bản thân trước kiểu tấn công này.
Một Thuật Sư có năng lực chiến đấu tốt có thể phá hủy tòa nhà hoặc đối đầu một đơn vị quân đội. Kết quả còn phụ thuộc trang bị, địa hình, thông tin và thời gian chuẩn bị. Khả năng dịch chuyển vẫn tuân theo giới hạn của Fold.
S4 — Sovereign (Vực Chủ)
Vực Chủ có thể duy trì Control Field (Trường Điều Khiển): một vùng mà họ chủ động điều chỉnh nhiệt, điện từ, trọng lực hoặc tốc độ phản ứng hóa học. Phạm vi và mức thay đổi phụ thuộc năng lượng, thiết bị và khả năng kiểm soát.
Trong vùng ấy, họ có thể:
- Thay đổi trọng lực trên phạm vi thành phố.
- Điều chỉnh thời tiết của một khu vực.
- Giữ không gian ổn định để ngăn đối phương dịch chuyển vào.
- Điều khiển hàng nghìn thiết bị.
- Đẩy nhanh hoặc làm chậm các phản ứng hóa học.
- Cải tạo một khu vực thành căn cứ có điều kiện sinh sống và phòng thủ phù hợp.
- Áp chế phép cấp thấp bằng công suất hoặc quyền điều khiển cao hơn.
Các điều kiện vật lý vẫn phải tuân theo định luật của vũ trụ. Một Vực Chủ có thể đổi trọng lực trong vùng mình kiểm soát, nhưng không được viết lại định luật hấp dẫn.
Những “lãnh địa” hoặc “kết giới” được kể trong truyền thuyết thường là cách người xưa mô tả Trường Điều Khiển.
S5 — Ascendant (Siêu Việt)
“Siêu Việt” nói đến bước chuyển vượt khỏi giới hạn của cơ thể sinh học thông thường. Ở S5, cơ thể được cải tạo thành Core Body (Cơ Thể Lõi), đủ sức duy trì một lõi năng lượng cấp chiến lược, gọi là Ascendant Core (Lõi Siêu Việt).
Cơ thể mới vẫn mang Nguyên Ấn. Brain (Não bộ) được cải tạo cùng hệ thần kinh để tiếp nhận giác quan mới và điều khiển năng lực chính xác hơn. Self Lock (Chân Danh) bảo vệ ký ức và nhân cách trong quá trình biến đổi. Kích thước cơ thể không quyết định cấp sức mạnh.
Với đủ thiết bị và nguồn lực, người ở S5 có thể:
- Ra lệnh cho hạm đội qua liên kết thần kinh và hệ thống chỉ huy.
- Tạo hoặc dập tắt siêu bão.
- Làm dịch chuyển các mảng kiến tạo.
- Thay đổi quỹ đạo tiểu hành tinh.
- Phá hủy lục địa.
- Cải tạo hoặc phá vỡ vệ tinh nhỏ.
- Quan sát qua mạng vệ tinh và thiết bị không người lái.
Các thiết bị bên ngoài truyền dữ liệu và nhận lệnh; não bộ của người sử dụng vẫn duy trì hoạt động nhận thức của chính họ. Điều khiển hạm đội không có nghĩa chia sẻ suy nghĩ với thủy thủ hoặc tự động biết mọi việc xảy ra trên từng tàu.
Nếu Cơ Thể Lõi bị phá hủy và không còn cách giữ não sống, người đó có thể chết. Phá hủy riêng Lõi Siêu Việt có thể khiến họ tàn phế hoặc tụt xuống S4 nếu não vẫn được duy trì. Não bị phá hủy không thể cứu chữa vẫn dẫn tới cái chết.
S6 — Worldshaper (Thế Chủ)
Thế Chủ điều khiển nguồn năng lượng và hạ tầng của một hành tinh. Quyền năng của họ dựa vào cả mạng thiết bị ấy, từ các trạm điều hòa khí hậu đến những công trình tác động sâu vào lòng đất.
Những khả năng tiêu biểu:
- Điều chỉnh khí hậu toàn cầu.
- Hình thành hoặc làm mất một đại dương bằng cách chuyển nước, nhiệt và vật chất.
- Di chuyển lục địa.
- Thay đổi thành phần khí quyển.
- Thiết kế hệ sinh thái.
- Tái tạo giống loài đã tuyệt chủng khi còn đủ dữ liệu và vật liệu sinh học.
- Thay đổi tốc độ quay hoặc quỹ đạo hành tinh.
- Phá vỡ hành tinh từ bên trong.
- Biến hành tinh thành một phương tiện di chuyển hoặc một hệ thống năng lượng khổng lồ.
Những việc này có thể đòi hỏi thời gian chuẩn bị và thi công rất dài. “Điều khiển hành tinh” không có nghĩa tất cả đều xảy ra ngay khi người đó ra lệnh.
Quyền điều khiển phụ thuộc vào kết nối với các trạm và lõi năng lượng. Mất một phần mạng đồng nghĩa mất khả năng tác động trực tiếp tại vùng đó. Lum (Mệnh Lô) có tiềm năng trở thành lõi điều khiển cấp hành tinh.
S7 — Starborn (Tinh Chủ)
Tinh Chủ sử dụng mạng thu năng lượng và điều khiển bao quanh một ngôi sao. Họ đủ sức can thiệp vào hoạt động của sao và các thiên thể trong hệ khi có hạ tầng tương ứng.
Họ có thể:
- Điều chỉnh hoạt động của sao, tăng, giảm hoặc chấm dứt phản ứng phát năng lượng khi đủ điều kiện.
- Tạo nguyên tố bằng phản ứng trong sao.
- Chế tạo hành tinh từ vật chất có sẵn.
- Điều chỉnh quỹ đạo các thiên thể trong hệ.
- Mở cổng Fold phục vụ di chuyển giữa các vùng của hệ sao.
- Gây một vụ bùng phát sao theo kịch bản đã tính toán, với điều kiện sao và công trình cho phép.
- Quan sát và điều khiển sao, trạm cùng hạm đội qua mạng cảm biến.
Việc can thiệp vào sao cần xử lý những lượng năng lượng và vật chất khổng lồ. Sai sót có thể đe dọa toàn bộ hệ sao.
Não bộ của Tinh Chủ vẫn được duy trì trong Cơ Thể Lõi. Các trạm và hệ thống tính toán chỉ hỗ trợ xử lý dữ liệu, không chứa ý thức của họ. Những vị thần mặt trời trong ký ức cổ có thể là hình ảnh đại diện của một người ở cấp này.
S8 — Celestial (Thiên Chủ)
Thiên Chủ điều hành một mạng cảm biến, Tinh Môn, hạm đội và lõi năng lượng trải rộng trên phần lớn thiên hà. Chính người đó giữ quyền điều khiển; máy móc đảm nhiệm phần lớn việc tính toán và vận hành tại từng nơi. Não bộ không cần và cũng không thể tự xử lý mọi dữ liệu của cả mạng.
Quy mô này cho phép họ:
- Điều phối hoạt động của hàng triệu hệ sao.
- Làm thay đổi cấu trúc một nhánh thiên hà qua các công trình và chiến dịch kéo dài.
- Khai thác hố đen làm nguồn năng lượng.
- Tạo giống loài trên hàng nghìn hành tinh.
- Khóa mạng Fold mà họ có khả năng kiểm soát.
- Gây ra chuỗi sụp đổ sao.
- Tạo những vùng có tốc độ trôi thời gian khác nhau.
Thiên Chủ vẫn có điểm mù và phải chịu độ trễ truyền tin. Mất một trạm có thể làm họ mất khả năng quan sát hoặc điều khiển một vùng; mất phần lớn hạ tầng có thể khiến Cấp Vận Hành giảm xuống S7. Não bị phá hủy không thể cứu chữa vẫn dẫn đến cái chết.
Các vùng có thời gian trôi khác nhau là hiệu ứng của không-thời gian. Chúng không cho phép quay lại quá khứ hoặc xóa sự kiện đã xảy ra.
S9 — Eternal (Vũ Chủ)
Vũ Chủ duy trì sự sống qua những khoảng thời gian dài hơn tuổi thọ của nhiều ngôi sao. Hạ tầng họ điều hành nối nhiều thiên hà và có thể tồn tại qua các thời kỳ rất khác nhau của vũ trụ.
Ở quy mô này, họ có thể:
- Điều phối năng lượng, vật chất, cảm biến và các tuyến Fold giữa nhiều thiên hà.
- Dùng sao, hố đen và công trình phân tán làm nguồn năng lượng, điểm tiếp tế và nơi tiếp nhận phản lực.
- Xây dựng hoặc tháo dỡ những cấu trúc khổng lồ bằng các quá trình vật lý hợp lệ.
- Cô lập một thiên hà bằng cách phong tỏa cổng và cắt hậu cần.
- Duy trì nơi cư trú, kho lưu trữ và công trình qua nhiều thời đại.
- Nhận biết quan hệ nguyên nhân–kết quả và dự báo hậu quả ở quy mô liên thiên hà.
Một Vũ Chủ có đủ khả năng xử lý những hậu quả mà người cấp thấp hơn không thể gánh nổi. Tuy vậy, hậu quả vẫn tác động lên cơ thể, nguồn lực, công trình và các cộng đồng liên quan. Khái niệm Causal Burden (Gánh Nhân Quả) dùng để chỉ những hậu quả chưa được giải quyết này.
Danh hiệu “Vũ Chủ” nói đến quy mô quyền năng. Nó không trao quyền sửa hằng số vật lý, viết lại quá khứ, tạo lịch sử thay thế hoặc chuyển hậu quả của mình sang người khác.
S10 — Genesis (Sáng Thế Thần)
Genesis có thể sử dụng Prime Network (Nguyên La) — mạng công trình kết nối các tầng thực tại — và Prime Engine (Nguyên Tọa) — hệ thống thực hiện việc kiến tạo vũ trụ. Họ giữ quyền điều khiển cao nhất đối với quá trình này.
Với nguồn lực và điều kiện đã chuẩn bị, Genesis có thể:
- Khởi tạo một vũ trụ mới.
- Chọn các hằng số vật lý và điều kiện ban đầu cho vũ trụ ấy.
- Hình thành không gian, thời gian và đưa vật chất, năng lượng ban đầu vào đó.
- Chọn những điều kiện cho phép các dạng sống tồn tại.
- Điều phối quá trình thu hẹp hoặc kết thúc một cấu trúc vũ trụ theo điều kiện vật lý cho phép; không đưa lịch sử về thời điểm khởi đầu.
- Kết thúc một vũ trụ bằng cách chuyển hóa năng lượng và thông tin qua Nguyên Tọa.
Các định luật chỉ được chọn khi tạo vũ trụ mới. Từ khi vũ trụ bắt đầu tồn tại, chính Genesis cũng phải tuân theo chúng và chịu hậu quả từ hành động của mình.
Vì sao Genesis có thể hành động bằng ý nghĩ?
Ý nghĩ là cách Genesis ra lệnh. Nguyên La và Nguyên Tọa nhận lệnh rồi vận hành nguồn năng lượng, vật chất cùng các công trình đã được chuẩn bị.
Một người có thể khởi động nhà máy điện bằng một nút bấm, dù năng lượng của nhà máy không đến từ ngón tay. Quyền năng của Genesis cũng theo nguyên tắc ấy, ở quy mô vũ trụ. Một lệnh có thể phát ra trong khoảnh khắc; công việc phía sau vẫn cần đủ nguồn lực và thời gian.
Điều kiện đạt cấp Genesis
Prime Code (Nguyên Ngôn) chứa những chỉ dẫn và quyền cần thiết để sử dụng hạ tầng kiến tạo. Các phần của nó đã bị chia vào Nguyên Ấn của nhiều chủng tộc.
| Chủng tộc | Phần quyền hoặc khả năng được lưu giữ |
|---|---|
| Felin | Trọng lực |
| Canen | Trao đổi dữ liệu và phối hợp giữa các cá thể |
| Aven | Năng lượng |
| Cetar | Không-thời gian |
| Octan | Sinh học |
| Tusen | Ký ức |
| Hiven | Phối hợp các hệ tính toán phân tán |
| Weven | Mô hình các khả năng và kiểm chứng nhân quả |
| Draken | Vật chất |
| Human | Kết nối và dung hợp các khóa |
Trao đổi dữ liệu hoặc phối hợp tính toán ở đây cho phép trao đổi thông tin giữa các cá thể độc lập. Mỗi người vẫn giữ ý thức của mình.
Để trở thành Genesis, một người phải:
- Thức tỉnh hoàn toàn Nguyên Ấn.
- Thu thập hoặc được tự nguyện trao đủ các khóa cần thiết.
- Xây dựng hoặc giành quyền sử dụng Prime Core (Nguyên Tâm), lõi năng lượng và điều khiển phục vụ cấp Sáng Thế.
- Thiết lập liên kết cấp Genesis mà vẫn duy trì não bộ, ký ức, nhân cách và tính liên tục bản ngã.
- Được hệ thống xác nhận có quyền điều khiển cao nhất.
Luyện tập cá nhân giúp chuẩn bị cơ thể và tâm trí. Để hoàn tất quá trình còn cần các khóa, công trình và nguồn lực nói trên.
Cái giá ở cấp Sáng Thế
Khi kiến tạo
Genesis phải chuẩn bị năng lượng, Nguyên Tọa, mô hình vũ trụ mới và một giao diện ổn định với Uyên Nguyên. Công việc có thể làm cơ thể hư hại, nguồn năng lượng cạn kiệt hoặc khiến họ tạm mất quyền sử dụng hệ thống.
Một quá trình thành công phải giữ nguyên ký ức và nhân cách. Nếu chúng bị phá hỏng, đó là thất bại, dù công trình bên ngoài đã được tạo ra.
Khi hủy diệt
Kết thúc một vũ trụ không làm năng lượng và thông tin biến mất. Chúng phải được chuyển hóa hoặc đưa về Uyên Nguyên qua hệ thống của Nguyên Tọa.
Lượng năng lượng và dữ liệu dồn về có thể vượt khả năng xử lý. Nếu cơ chế bảo vệ và Chân Danh thất bại, Genesis có thể điên loạn, tàn phế, tụt cấp hoặc chết.
Khi nhiều Genesis tranh quyền
Một Nguyên Tọa chỉ xử lý một lệnh kiến tạo hoàn chỉnh tại một thời điểm. Nếu nhiều người cùng tranh quyền, hệ thống có thể khóa lệnh hoặc làm năng lượng phản hồi gây hư hại các công trình.
Cuộc tranh chấp vẫn phụ thuộc năng lượng, quyền truy cập, hạ tầng và lựa chọn của những người giữ khóa. Các lệnh xung đột không tạo ra những nhánh lịch sử khác nhau.
Bốn thời đại sức mạnh
| Thời đại | Các cấp | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Thức Tỉnh | S0–S3: Phàm Sinh đến Thuật Sư | Từ chưa có năng lực đến chủ động sử dụng phép thuật |
| Ma–Kỹ | S4–S5: Vực Chủ đến Siêu Việt | Điều khiển môi trường trên diện rộng và cải tạo sâu cấu trúc cơ thể |
| Tinh Giới | S6–S8: Thế Chủ đến Thiên Chủ | Quyền năng phụ thuộc mạng công trình từ hành tinh đến thiên hà |
| Sáng Thế | S9–S10: Vũ Chủ và Sáng Thế Thần | Hoạt động trên quy mô liên thiên hà và tiếp cận việc kiến tạo vũ trụ |
S0–S2 chủ yếu dựa vào cơ thể sinh học. S3–S5 cần thiết bị khuếch đại và lõi năng lượng; đến S5, cơ thể chuyển sang Cơ Thể Lõi. Từ S6 trở lên, mạng công trình bên ngoài và các hệ thống tính toán hỗ trợ trở thành phần thiết yếu của sức mạnh.
Sức mạnh khi đủ nguồn lực và khi bị cô lập
Operational Rank (Cấp Vận Hành) là mức sức mạnh sử dụng được khi có đủ lõi năng lượng, thiết bị và hạ tầng. Survival Rank (Cấp Sinh Tồn) là mức cơ thể tự duy trì được khi bị cắt khỏi phần lớn hỗ trợ bên ngoài.
Một Tinh Chủ có thể vận hành ở S7 nhưng chỉ tự duy trì được ở S5. Khi mạng hệ sao bị phá, người đó mất quyền năng quy mô hệ sao nhưng vẫn sống nếu Cơ Thể Lõi còn hoạt động. Mất nguồn bảo trì quá lâu sẽ tiếp tục làm họ suy yếu.
Vì vậy, phong tỏa, phá trạm hoặc cắt tiếp tế có thể đánh bại người cấp cao. Không phải cuộc đối đầu nào cũng cần kết thúc bằng việc phá hủy não và giết đối phương.
Quan hệ với các tầng thực tại
Cấp S và tầng D trả lời hai câu hỏi khác nhau:
- S-Rank: tác động lớn đến đâu, mạnh đến mức nào và giữ được bao lâu?
- Depth Level (Bậc chiều sâu), ký hiệu D: người đó quan sát hoặc tác động vào lớp cấu trúc nào của thực tại?
D0–D2 bao gồm vật chất, các trường vật lý và không-thời gian, nơi mọi đòn đánh hoặc phép thuật phải tạo ra tác động thật. D3 cho phép quan sát và kiểm chứng nhân quả. D4 chứa những định luật đã ràng buộc vũ trụ đang tồn tại. D5 chỉ được tiếp cận qua hệ thống kiến tạo của Genesis.
Cấp cao hơn không trao quyền dùng nhân quả làm vũ khí hoặc sửa định luật của vũ trụ hiện hữu. Bảng đối chiếu chi tiết nằm tại Các tầng thực tại; hậu quả theo từng cấp được giải thích tại Trật Tự Nhân Quả.
Lời thề theo cấp sức mạnh
S0–S1 chưa thể tạo lời thề tầng sâu. S2 chỉ có thể lập cam kết do thiết bị giám sát và thực thi. Từ S3, một người mới có thể tự nguyện lập True Oath (Chân Thệ) bằng Nguyên Ấn, Chân Danh, lõi năng lượng và vật bảo chứng.
Cấp càng cao, người thề càng có nhiều quyền lực và tài sản để đặt vào cam kết; hậu quả khi chủ động bội thề cũng có thể lớn hơn. Một câu hứa thông thường vẫn không tự trở thành Chân Thệ. Các điều kiện và giới hạn được quy định tại Chân Thệ và lời thề.