Deep Layer / The First Deep (Uyên Nguyên / Cõi Thẳm)
Deep Layer / The First Deep (Uyên Nguyên / Cõi Thẳm) là tầng cấu trúc tiền–không-thời gian của vũ trụ, nơi các trường lượng tử, vật chất, năng lượng, khoảng cách và quan hệ nhân quả cùng phát sinh từ một nền vật lý th…
Định nghĩa chuẩn
Deep Layer / The First Deep (Uyên Nguyên / Cõi Thẳm) là tầng cấu trúc tiền–không-thời gian của vũ trụ, nơi các trường lượng tử, vật chất, năng lượng, khoảng cách và quan hệ nhân quả cùng phát sinh từ một nền vật lý thống nhất.
Deep Layer không phải cõi ma thuật, thế giới linh hồn, chiều không gian chứa năng lượng vô hạn hay một nơi nằm bên dưới Earth. Từ “Deep” chỉ nói rằng nó sâu hơn tầng vật lý mà Human bình thường có thể quan sát.
Hệ tầng D0–D5
Layer Physics (Vật Lý Phân Tầng) phân thực tại thành sáu mức chiều sâu:
| Mức | English | Hán–Việt | Dân gian |
|---|---|---|---|
| D0 | Surface Reality | Hiện Giới | Cõi Thấy |
| D1 | Quantum Field Layer | Lượng Giới | Cõi Hạt Sóng |
| D2 | Spacetime Layer | Thời Không Giới | Cõi Xa Gần |
| D3 | Causal Layer | Nhân Quả Giới | Cõi Trước Sau |
| D4 | Law Layer | Luật Giới | Nếp Trời |
| D5 | The First Deep | Uyên Nguyên | Cõi Thẳm |
Các lý thuyết vật lý thế kỷ XXI vẫn đúng trong điều kiện thông thường. Layer Physics bao hàm chúng và bổ sung những tầng sâu hơn.
Hệ thống đầy đủ, các loại năng lực và hậu quả thất bại được trình bày tại Reality Depths (Các Tầng Thực Tại).
Vật chất và thông tin
Layer Physics mô tả vật chất và các trường như những biểu hiện của cùng một nền vật lý. Tuy nhiên, thiết bị thông thường chỉ điều khiển trạng thái vật chất và trường ở D0–D2; nó không trực tiếp sửa Uyên Nguyên ở D5.
Quá trình vẫn phải bảo toàn:
- Năng lượng–khối lượng.
- Điện tích.
- Động lượng và mômen động lượng.
- Thông tin lượng tử.
- Quan hệ nhân quả.
Công nghệ tầng sâu cho phép điều khiển những quá trình này chính xác hơn, nhưng không miễn trừ chi phí vật lý.
Bảo toàn năng lượng
Uyên Nguyên không phải kho nhiên liệu mà người sử dụng có thể tùy ý rút ra. Khi tính năng lượng, phải tính cả nguồn cấp, thiết bị, trường được tạo ra, vật nhận tác động và môi trường.
Năng lượng nguồn đã cấp = năng lượng nơi nhận + phần còn lưu trong hệ thống + phần phát tán ra môi trường
Đây là cách theo dõi một quá trình, không phải cộng năng lượng của D0 với D1 như hai kho độc lập: cùng một hiện tượng có thể được mô tả ở cả hai tầng. Mỗi phần năng lượng chỉ được tính một lần.
Năng lượng không còn trong nguồn phải được tìm thấy ở nơi nhận, trong thiết bị, trong trường hoặc dưới dạng nhiệt, bức xạ và chuyển động. Khi phép thuật hoặc quá trình thăng cấp thất bại, năng lượng vẫn được bảo toàn, nhưng phần đã phân tán có thể không còn thu hồi để sử dụng được.
Fold Drive / Starstep (Tinh Bộ / Bước Sao)
Trong không-thời gian thông thường, không vật thể có khối lượng nào được tăng tốc vượt ánh sáng. Fold Drive không phá giới hạn này. Nó làm biến dạng không-thời gian ở D2 để tạo một đường nối ngắn hơn giữa điểm xuất phát và điểm đến.
Quy trình gồm:
- Xác định trạng thái của hai vùng không gian.
- Dùng Space Stabilizer (Bộ Ổn Định Không Gian; cổ danh: Giới Đinh) để giữ tàu ổn định.
- Cung cấp năng lượng làm biến dạng cấu trúc không-thời gian.
- Tạo hành lang Fold tại D2.
- Đưa tàu đi qua mà không vượt tốc độ ánh sáng cục bộ.
- Đóng liên kết và giải phóng năng lượng dư.
Các đường Fold tạo vòng thời gian khép kín sẽ mất ổn định và tự co sập, nhờ đó bảo toàn nhân quả.
Quy trình khai phá tuyến, thời gian hành trình và toàn bộ chi phí được khóa tại Du hành liên sao và Chi phí, rủi ro và giới hạn.
Source Gene / Origin Mark (Nguyên Ấn / Mầm Xưa)
Source Gene tạo các cấu trúc sinh học chuyên biệt trong não, dây thần kinh và cơ quan cảm giác. Chúng hoạt động như anten sinh học, giao diện điều khiển và khóa tương thích với công nghệ cổ.
Ý nghĩ không trực tiếp ép thực tại thay đổi. Chuỗi vận hành là:
- Ý nghĩ xác định mục tiêu.
- Não và các cấu trúc thần kinh do Source Gene hình thành chuyển ý định thành tín hiệu điều khiển.
- Bộ điều khiển xử lý tín hiệu thành lệnh cho thiết bị; Core (Lõi năng lượng) cấp và điều phối năng lượng.
- Thiết bị kiểm tra điều kiện bảo toàn.
- Bộ ổn định giữ vị trí và hình dạng vùng tác động trong giới hạn đã chọn.
- Nguồn năng lượng cung cấp công suất.
- Thiết bị tạo biến đổi vật chất, trường hoặc không-thời gian tại D0–D2.
Không có Core, giao thức và năng lượng, cảm xúc đơn thuần không thể tạo ra phép thuật.
Deep Layer và Prime Network (Nguyên La)
Cần phân biệt hai khái niệm:
- Deep Layer (Uyên Nguyên / Cõi Thẳm): nền vật lý tự nhiên của vũ trụ.
- Prime Network (Nguyên La / Lưới Trời): hạ tầng nhân tạo do các nền văn minh cổ xây dựng bằng công nghệ phân tầng.
Deep Layer tự nhiên không nhận diện chủng tộc và không cấp đặc quyền. Prime Network mới chứa hệ thống xác thực, cổng Fold, kho dữ liệu, giao thức an toàn và Prime Code (Nguyên Ngôn / Lời Mở Trời).
Source Gene chứa chữ ký tương thích với Prime Network. Máy móc thuần túy có thể đo và tác động D1, đồng thời chạm D2 nếu có lõi năng lượng, bộ ổn định không gian và dữ liệu phù hợp. Nó không tự Thức Tỉnh: muốn mở quyền cao hơn, máy phải có Source Key sinh học hợp lệ hoặc dùng hạ tầng riêng để bù khả năng cảm nhận và ổn định mà Source Gene cung cấp. Hạ tầng thay thế không tự cấp quyền truy cập những hệ thống cổ vẫn yêu cầu khóa sinh học. Sức mạnh đó được tính cho thiết bị theo E-Class, không tính thành S-Rank của AI.
Suppression Grid and Field (Mạng Áp Chế và Trường Áp Chế)
Mạng Áp Chế là tập hợp máy phát, trạm điều khiển và phần mềm của Orden. Trường Áp Chế là hiệu ứng vật lý do mạng này tạo ra. Trường gây nhiễu những tín hiệu và trạng thái vật lý mà Source Gene cùng thiết bị cổ cần để hoạt động. Nó không tác động trực tiếp tới D5 và không xóa được Deep Layer.
Khi mạng còn hoạt động đúng thiết kế, vùng bị áp chế có những hạn chế sau:
- Các cấu trúc Source Gene khó duy trì hoạt động đồng bộ.
- Kênh xác thực với Prime Network bị gián đoạn.
- Thiết bị cổ không hoàn tất việc nhận diện người sử dụng.
- Những kho ký ức cổ phụ thuộc kênh kết nối này không thể được truy xuất; bộ nhớ thông thường vẫn hoạt động.
- Cổng Fold không giữ được trạng thái ổn định.
Sau hàng triệu năm, mức áp chế không còn đồng đều. Những vùng suy yếu cho phép xuất hiện ca Thức Tỉnh và thử nghiệm kỹ thuật trước khi mạng bị phá vỡ trên diện rộng.
Fold Drive của Human tạo tín hiệu đủ mạnh và đồng bộ để xuyên qua nhiễu. Sự cộng hưởng năm 10.218 khiến Mạng Áp Chế lệch pha trên diện rộng và làm quá trình Thức Tỉnh tăng tốc.
Mind Trace / Soul Echo (Tâm Ảnh / Bóng Nhớ)
Deep Layer không tự động chứa linh hồn của sinh vật. Các nền văn minh cổ chủ động mã hóa dữ liệu tâm trí thành Mind Trace, gồm ký ức, tính cách, kiến thức và mô hình phản ứng.
Return Protocol / Recall (Hồi Quy / Gọi Về) có thể dùng Mind Trace để dựng một cơ thể mới, nhưng cơ thể đó là bản sao nếu người gốc đã chết và không thể cứu chữa. Dữ liệu không thay thế sự sống đang tiếp diễn của cá thể ban đầu.
Lum phân tán Mind Trace của tù nhân vào toàn bộ dòng giống. Vì vậy, sinh vật thức tỉnh nhận được ký ức tổ tiên nhưng không bị một linh hồn cổ đại thay thế.
Quyền vận hành và tầng ràng buộc
| Mức | English | Hán–Việt | Khả năng |
|---|---|---|---|
| 1 | Sense | Cảm Tri | Nhận biết hiện tượng |
| 2 | Touch | Tiếp Xúc | Tạo nhiễu hoặc thay đổi nhỏ |
| 3 | Shape | Định Hình | Duy trì hiệu ứng ổn định |
| 4 | Rule | Chủ Trị | Đặt điều kiện trong phạm vi kiểm soát |
Các mức trên chỉ dùng cho D0–D2. D3–D5 không phải tài nguyên để chiếm quyền: D3 được quan sát và kiểm chứng, D4 được đo và mô hình hóa, còn D5 chỉ đóng vai trò nền kiến tạo thông qua Nguyên Tọa. Không có vũ khí dùng Deep Layer, nhân quả hoặc định luật làm đạn; mọi sát thương cuối cùng phải biểu hiện qua D0–D2 và trả đủ năng lượng.
Depth Level xác định tầng nào được tiếp cận; mức quyền xác định cá thể có thể làm gì tại tầng vận hành; cấp sức mạnh đo quy mô và công suất. Ba khái niệm không được dùng thay thế cho nhau. Chân Thệ không phải ngoại lệ: D3 ghi Dấu Thề, D4 kiểm tra tính khả thi và D5 chỉ ghi giới hạn của lời thề Genesis qua Nguyên Tọa. Xem thêm Trật Tự Nhân Quả và Chân Thệ.
Định nghĩa rút gọn dùng trong truyện
Deep Layer (Uyên Nguyên) là nền vật lý tiền–không-thời gian từ đó vật chất, trường lượng tử, không gian và nhân quả xuất hiện. Ma pháp dùng giao diện tầng sâu để tạo hiệu ứng hợp lệ tại D0–D2, trả đủ năng lượng và chấp nhận mọi hệ quả bảo toàn; nó không sửa được nhân quả hay định luật của vũ trụ đang tồn tại.