Tài nguyên và vật liệu
Những vật liệu dùng để chế tạo tàu, giáp, vũ khí và thiết bị y tế, cùng điều kiện sản xuất và giới hạn của từng loại.
Giáp cần vật liệu chịu được va đập, động cơ cần vật liệu chịu nhiệt, còn thiết bị cấy ghép phải tương thích với cơ thể. Mỗi loại đáp ứng một nhu cầu khác nhau. Một tấm giáp rất cứng vẫn có thể nứt vì nóng; vật liệu tự vá vẫn cần điện và nguyên liệu để lấp chỗ hỏng.
Các hồ sơ dưới đây giải thích cấu tạo, công dụng, cách sản xuất và giới hạn của từng vật liệu. Đây cũng là nguồn thông tin chung để giữ các mô tả nhất quán giữa nhiều câu chuyện.
Vật liệu làm khung và lớp bảo vệ
| Vật liệu | Công dụng chính | Giới hạn cần lưu ý |
|---|---|---|
| Duran Alloy (Hợp kim Duran) | Khung tàu, động cơ và các bộ phận chịu lực lớn | Nặng, khó sửa ngoài xưởng; bên trong có thể nứt dù bề mặt còn nguyên |
| Adamant Composite (Vật liệu tổng hợp Adamant) | Giáp chống cắt, cạnh vũ khí và mũi xuyên | Các lớp liên kết yếu dần khi liên tiếp chịu đòn ở cùng một chỗ |
| Ceral Ceramic (Gốm Ceral) | Bảo vệ bộ phận thường chịu plasma, laser hoặc nhiệt độ cao | Cần hệ làm mát; đường làm mát hỏng có thể khiến cả mảng gốm nứt vỡ |
| Velar Weave (Lưới sợi Velar) | Giữ kín khí, chặn mảnh văng và làm lớp bảo vệ mềm bên trong | Khả năng tự vá có giới hạn; vùng đã vá nhiều lần sẽ cứng dần |
Vật liệu cho cảm biến, sửa chữa và y tế
| Vật liệu | Công dụng chính | Giới hạn cần lưu ý |
|---|---|---|
| Flux Glass (Kính Flux) | Điều chỉnh hướng thu, lọc tín hiệu và dẫn chùm năng lượng | Cần điện và nhiệt độ ổn định; mỗi loại chỉ hoạt động tốt trong dải đã thiết kế |
| Mend Material (Vật liệu tự phục hồi Mend) | Bịt lỗ, nối mạch và gia cố vết nứt | Cần đúng nguyên liệu, bản thiết kế và máy điều khiển |
| Bio-Link Gel (Gel kết nối sinh học) | Truyền tín hiệu giữa thần kinh với giáp, chi giả và thiết bị y tế | Phải nuôi và điều chỉnh cho từng người; ghép sai có thể gây đào thải |
Vật liệu cho công nghệ không gian
Fold là công nghệ rút ngắn đường đi qua không gian. Động cơ Fold và Tinh Môn, những cổng cố định phục vụ du hành liên sao, cần vật liệu có thể hoạt động khi không-thời gian quanh thiết bị bị biến dạng.
| Vật liệu | Công dụng chính | Giới hạn cần lưu ý |
|---|---|---|
| Phase Lattice (Lưới Ổn Định Pha) | Giữ các bộ phận của thiết bị hoạt động đồng bộ | Cắt sai hoặc để cấu trúc hư hại có thể làm cả hệ thống mất ổn định |
| Dense-Matter Fiber (Sợi vật chất nén) | Chịu lực lớn trong một thể tích nhỏ | Rất nặng và cần cấp điện liên tục cho hệ thống giữ sợi |
Tinh Chủng là vật liệu xúc tác giúp Lõi Sao chuyển khối lượng nhiên liệu thành năng lượng. Cấu tạo và điều kiện sử dụng của nó được giải thích trong Lõi Sao và công nghệ chuyển khối.
Cách đọc cấp tài nguyên
Ký hiệu R cho biết mức độ khó sản xuất hoặc tái tạo tài nguyên và loại hạ tầng cần có. Cấp R không đo sức công phá hay giá bán cố định.
Cùng một họ vật liệu có thể thuộc nhiều cấp. Chẳng hạn, Lưới Ổn Định Pha do Human chế tạo thử nghiệm thuộc R5; mẫu cổ mà Human chưa sao chép hoàn chỉnh được xếp R6. Xem hệ thống cấp tài nguyên để đối chiếu đầy đủ.
Phạm vi của danh mục
Quặng, khí và nước thông thường được mô tả trong tài liệu kinh tế tổng quan. Vật liệu có tên riêng, quy trình chế tạo, tính năng hoặc nguồn cung cần theo dõi được lưu tại đây.
Thiết bị sử dụng vật liệu có hồ sơ trong danh mục công nghệ; nhà máy và xưởng sản xuất thuộc danh mục công trình. Một mẫu vật cổ có lịch sử hoặc giá trị riêng có thể có hồ sơ trong danh mục cổ vật, đồng thời dẫn về đây để tra cứu tính chất của vật liệu.