Công nghệWorld Bible

Standard Infantry Armor (Giáp Bộ Binh Tiêu Chuẩn Human E2)

Đây là hồ sơ giữ canon chung. Hồ sơ từng truyện chỉ ghi biến thể, người sử dụng, cơ số, hư hại và tình trạng ở mốc truyện; không được chép lại rồi tự thay đổi kiến trúc nền.

Danh tính

  • Tên tiếng Anh: Human Standard Infantry Armor.
  • Tên tiếng Việt: Giáp Bộ Binh Tiêu Chuẩn Human.
  • Cách gọi ngắn trong quân đội: giáp tiêu chuẩn, giáp E2 hoặc bộ giáp khi ngữ cảnh đã rõ.
  • Loại: giáp chiến đấu kín áp suất, phương tiện sinh tồn và bệ vũ khí cá nhân.
  • Cấp trang bị: E2 / D1–Touch / B1–Keyed.
  • Người chế tạo: nhiều tổ hợp quốc phòng Human sản xuất theo cùng chuẩn giao diện; hãng và mã mẫu cụ thể chưa khóa.
  • Phạm vi: nền tảng trang bị chung của các đơn vị quân đội Human đầu Thời Đại Khai Biên, khoảng năm 10.263.
  • Lần xuất hiện đầu theo dòng truyện: Thiên Đàng Thất Thủ, Arc 1 — Loạn Epsilon.
  • Trạng thái canon: đã khóa về kiến trúc nền; màu từng binh chủng, mã mẫu và cấu hình biến thể còn được phát triển riêng.

Đây là hồ sơ giữ canon chung. Hồ sơ từng truyện chỉ ghi biến thể, người sử dụng, cơ số, hư hại và tình trạng ở mốc truyện; không được chép lại rồi tự thay đổi kiến trúc nền.

Vai trò và học thuyết thiết kế

Giáp E2 là mẫu nền để quân đội Human phát triển các biến thể chỉ huy, xung kích, trinh sát, công binh, quân y, liên lạc và tác chiến môi trường đặc biệt. Nó được thiết kế cho chiến trường liên sao nhưng vẫn phải dùng được trong tàu, trạm quỹ đạo, đường hầm, thuộc địa và môi trường trọng lực biến đổi.

Công nghệ năm 10.263 không được thể hiện bằng đèn sáng, hình khối đồ sộ hoặc những đường trang trí vô nghĩa. Trình độ của bộ giáp nằm ở khả năng tích hợp nhiều hệ thống trong một hình dáng gọn, duy trì kín áp suất bằng các khớp kim loại, tự kiểm tra, tiếp tục hoạt động cục bộ khi mất mạng và để người mặc giữ quyền quyết định sử dụng vũ lực.

Mọi chi tiết bên ngoài phải phục vụ ít nhất một chức năng:

  • Chịu lực hoặc che chắn.
  • Cho phép khớp chuyển động.
  • Cảm biến hoặc liên lạc.
  • Mở để bảo trì, thay vật tư hoặc tháo khẩn cấp.
  • Phóng, dẫn hoặc bảo vệ một hệ vũ khí.
  • Nhận diện binh chủng, đơn vị hoặc quân hàm.

Rãnh giả, gai, cánh, đường sáng, bu-lông trang trí, tấm ốp không chịu lực và khối nhô không có chức năng đều bị loại khỏi chuẩn.

Dáng tổng thể

  • Giữ tỷ lệ Human tự nhiên; người mặc vẫn được nhận ra là sinh vật sống trong giáp, không phải robot hạng nặng.
  • Thân gọn, vai rộng vừa phải, không phóng đại ngực hoặc cơ bắp.
  • Không rộng hơn mức cần thiết để đi qua cửa tàu và hành lang kỹ thuật.
  • Không dùng cầu vai quá lớn, balo rộng hơn thân hoặc giày cơ khí nặng nề.
  • Chiều cao chỉ tăng vài centimet so với người mặc.
  • Hai bên gần đối xứng; khác biệt có chức năng nằm ở bộ phát plasma tay trái, bộ tạo khiên tay phải, huy hiệu và cấu hình mô-đun.

Vật liệu và bề mặt

Toàn bộ vỏ giáp và các khớp nhìn thấy từ ngoài là kim loại; ngoại lệ có chức năng là kính mắt và cửa sổ cảm biến. Không có lớp vải hoặc cao su lộ ra:

  • Phiến chịu lực dùng hợp kim nhiều lớp có độ cứng và độ dai khác nhau.
  • Khớp dùng lá hợp kim nhớ hình, vi phiến lồng và vòng kim loại trượt.
  • Vùng tự bịt vết nhỏ dùng bọt kim loại cùng các hạt hợp kim nóng chảy cục bộ; lượng vật liệu vá hữu hạn.
  • Bề mặt phủ sơn quân dụng mờ, giảm phản xạ trong vùng nhìn thấy và hạn chế dấu đo xa.

Không được để lộ vải, cao su, da, dây dệt, lớp áo đen mềm hoặc lưới có bề mặt giống vải ở cổ, nách, khuỷu, bụng, háng, sau gối, cổ chân hay giữa các ngón. Những vùng tối phải hiện rõ cạnh phiến, hướng chồng và phản xạ kim loại.

Bên trong có lớp gel giảm chấn, lớp cách điện và giao diện sinh học, nhưng chúng nằm hoàn toàn dưới vỏ kim loại và không phải bề mặt giáp bên ngoài.

Khung chịu lực và cơ chế hồi dạng

Bên dưới các mảnh giáp là Shape-Memory Frame (Khung Nhớ Hình) chạy dọc sống lưng, ngực, xương chậu và bốn chi. Khung ghép hợp kim nhớ hình với vật liệu hoạt tính có khả năng biến dạng để nhận xung lực, giữ người mặc không bị ép trực tiếp giữa hai mảnh giáp rồi từ từ trở về hình dáng đã hiệu chuẩn.

Khung không tự lành theo nghĩa tạo lại vật chất:

  • Biến dạng nhẹ có thể hồi trong vài giây khi còn nguồn và đường dẫn không đứt.
  • Biến dạng lớn nhưng khung vẫn liền cần từ hàng chục giây tới vài phút; khớp liên quan bị hạn chế hoặc khóa trong lúc hồi dạng.
  • Hồi dạng tiêu hao điện và sinh nhiệt. Khi nguồn thấp hoặc kho nhiệt đầy, AI ưu tiên sinh tồn rồi để khung giữ nguyên trạng thái biến dạng thay vì cố kéo nó về ngay.
  • Khung bị cắt, kéo quá giới hạn, nóng chảy hoặc mất một đoạn sẽ không thể tự nối lại. Mend Material chỉ vá lỗ nhỏ và nối mạch phụ, không mọc lại thanh chịu lực hay mảnh giáp đã mất.
  • Nếu ngoại lực vượt quá khả năng phân tán, khung có thể đứt cùng xương và mô bên trong. Tay hoặc chân có thể bị cắt rời, nghiền nát hay giật khỏi khớp; bộ giáp không bảo đảm giữ nguyên cơ thể người mặc.

Mảnh giáp ngoài là lớp hy sinh. Nó có thể nứt, lõm, bong hoặc vỡ thành mảnh để tiêu tán một phần năng lượng trong khi khung bên dưới còn giữ được dáng. Khung hồi dạng không làm mảnh giáp vỡ xuất hiện trở lại; vùng đó chỉ còn lớp bảo vệ mỏng hơn cho đến khi được thay tại xưởng hoặc bằng bộ vá chiến trường.

Mũ và kính

Mũ che kín đầu, mặt và gáy:

  • Vỏ sau tròn vừa đủ chứa hộp sọ Human, kéo xuống bảo vệ gáy.
  • Mặt nạ gồm một phiến giữa cùng hai phiến bên, trượt lên đỉnh và sau mũ khi mở.
  • Hàm, má và thái dương được che kín; không có miệng máy hoặc khe lấy khí ngoài.
  • Sáu vòng hợp kim đồng tâm nối mũ với giáp ngực, chia góc xoay và luôn chồng mép khi cúi, ngẩng hoặc quay đầu.
  • Hai kính mắt là vật liệu quang học màu đen khói, không phát sáng và không để ánh của giao diện bên trong lọt ra.
  • Cảm biến đa phổ nằm chìm sau những cửa sổ tối màu ở trán, thái dương và sau đầu; không có ăng-ten hay camera nhô ra.

Mọi thông tin chỉ hiển thị ở mặt trong kính: khí, áp suất, năng lượng, nhiệt, hư hại, cơ số, đồng đội, đường ngắm và bản đồ gần. AI chiến thuật nói qua loa kín và dẫn truyền qua xương; bên ngoài không có loa hoặc âm báo thường trực. Đối thoại ngoài giáp qua kênh liên lạc phù hợp hoặc thiết bị phát tiếng của máy thông dịch khi cần.

Mũ kết hợp camera đa phổ với radar khẩu độ nhỏ đặt chìm quanh đầu và vai. Chế độ thụ động thu tín hiệu cùng phản xạ do các nguồn phát bên ngoài tạo ra; chế độ chủ động tự phát xung để dựng hình trong tối, khói, bụi hoặc sau một số vật che mỏng. Radar không nhìn xuyên mọi vật liệu, có thể bị gây nhiễu và khi phát chủ động sẽ làm lộ vị trí trước cảm biến đủ tốt.

AI được quyền hợp nhất dữ liệu radar, hình ảnh, âm thanh, rung động và vệt nhiệt; cảnh báo, đối chiếu nhận dạng, dự đoán đường di chuyển, tính điểm đón, kiểm tra vùng phóng và đề xuất phương án. Khi người mặc đã chọn mục tiêu, AI có thể chỉnh rất nhỏ tư thế khung trợ lực để bù rung, trọng lực và chuyển động tương đối. Nó không được tự xác nhận mục tiêu sống hoặc tự quyết định khai hỏa.

Vai, ngực và lưng

Cầu vai

Cầu vai nằm trên khung cố định nối giáp ngực với bả vai, không quay theo cánh tay. Mỗi bên chứa một khay 12 vi tên lửa, xếp thành ba hàng bốn quả dưới nắp kim loại phẳng.

  • Tên lửa dài khoảng 6 cm, đường kính khoảng 10–12 mm.
  • Các quả nằm dọc theo hướng trước–sau của cơ thể.
  • Cửa phóng ở mép trước–trên cầu vai, hướng về phía trước, chếch ra ngoài 8–10 độ và chếch lên khoảng 5 độ để tránh mũ cùng cánh tay.
  • Máy phóng điện từ đẩy tên lửa ra trước; động cơ chỉ khởi động khi đã cách người mặc khoảng nửa mét.
  • Khay vai ưu tiên bán cầu phía trước; nó không bắt tên lửa quay gần 90 độ chỉ để đánh một mục tiêu trước mặt.
  • Khi đóng, không thấy đầu tên lửa hoặc ống phóng.

Mặt ngoài cầu vai dành cho nhận diện. Vai trái mang huy hiệu đơn vị; vai phải mang dấu quân hàm. Huy hiệu và màu sơn không phải nguồn phát sáng, không thay thế nhận dạng điện tử và có thể được che bằng phiến trượt trong nhiệm vụ bí mật.

Ngực

Ngực chỉ giữ các phiến cần cho bảo vệ và chuyển động:

  • Một phiến giữa che xương ức.
  • Hai phiến bên che phổi và sườn.
  • Một phiến dưới chuyển lực về khung bụng.
  • Các đường ghép chỉ tồn tại ở điểm tháo bảo trì, chỗ phiến dịch theo hô hấp hoặc ranh giới chịu lực.

Không có lõi sáng, đèn báo, màn hình, biểu tượng lớn, hốc trang trí hoặc rãnh giả trên ngực.

Lưng

Giáp lưng gồm phiến bảo vệ cột sống, hai phiến bả vai và bốn khóa chịu lực cho balo nguồn. Năng lượng, khí cùng dữ liệu đi qua các đầu nối nằm trong khóa; không có dây hoặc ống lộ ra.

Balo nguồn và tên lửa sau lưng

Balo là một khối kim loại hẹp, ôm sát sống lưng từ giữa hai bả vai tới gần xương chậu, không rộng hơn thân và không nhô quá khoảng một gang tay.

Nó có năm khoang độc lập:

  1. Armor Power Module (Bộ Nguồn Giáp) ở giữa, chiếm hơn một nửa thể tích hữu dụng và là bộ phận lớn nhất của balo.
  2. Hệ duy trì sự sống ở phần dưới.
  3. Kho tích nhiệt tạm thời áp sát giáp lưng.
  4. Khay 12 vi tên lửa bên trái.
  5. Khay 12 vi tên lửa bên phải.

Bộ Nguồn Giáp là một khối kín có thể thay và nạp lại. Khóa điện cùng đường làm mát tự ngắt trước khi khối nguồn trượt khỏi ray; người mặc có thể ra lệnh nhả khối cạn hoặc nguy hiểm, còn việc lắp khối mới thường do đồng đội, drone hoặc giá bảo trì thực hiện. Trong lúc thay, nguồn khẩn cấp bên trong thân giáp chỉ duy trì kín áp suất, AI cơ bản và vận động chậm trong vài phút; khiên cùng plasma bị khóa.

Nguồn được chia thành nhiều ngăn cách ly. Một phát trúng balo thường làm hệ thống cắt một nhánh, giảm công suất hoặc cháy cục bộ thay vì mặc định nổ tung toàn bộ khối. Nếu vách ngăn cùng kho nhiệt đều bị xuyên, phản ứng dây chuyền vẫn có thể thiêu cháy lưng, phá cột sống hoặc giết người mặc.

Hai khay sau lưng phóng trực tiếp, không chuyển tên lửa lên vai. Cửa phóng hướng chếch lên và sang hai bên, phụ trách mục tiêu bên sườn, phía sau, trên cao hoặc sau vật cản. Mỗi khay có vách ngăn và cơ cấu tách khẩn cấp để một khoang hỏng không truyền phản ứng sang khối nguồn.

Bề mặt balo chỉ có nắp bảo trì, khóa tháo, cửa phóng và các lỗ điều hướng nhỏ dùng trong không trọng lực. Không có vạch báo, cửa sổ năng lượng, đèn, cáp lộ hoặc trang trí.

Balo không phải nguồn vô hạn. Một Bộ Nguồn Giáp đầy cho phép tác chiến liên tục khoảng 10–12 giờ theo nhịp chiến đấu tiêu chuẩn: hành quân, quét cảm biến, liên lạc và những đợt giao tranh ngắn xen kẽ. Con số này không có nghĩa giáp có thể dựng khiên và bắn plasma cực đại suốt 12 giờ. Giao chiến dồn dập, môi trường quá nóng hoặc lạnh, khung phải hồi dạng nhiều lần và tổn thất đường dẫn đều rút ngắn thời lượng. Khối nguồn phải được thay hoặc nạp tại tàu, căn cứ hay trạm điện.

Thân giữa, eo và xương chậu

Bụng

Bụng dùng các dải hợp kim ngang chồng mép. Chúng trượt sâu vào nhau khi cúi và dịch lệch ở hai bên khi xoay. Các dải ôm sát cơ thể, không tạo hình cơ bụng để trang trí.

Eo

Giáp tiêu chuẩn không có thắt lưng. Không có khóa đai, túi, hộp, móc treo, bao súng hoặc bao dao quanh eo.

Giáp bụng nối trực tiếp với khung xương chậu bằng hai vòng hợp kim mỏng xoay độc lập. Khóa tháo giáp nằm chìm trong đường ghép, không tạo thành những khối vuông quanh thân.

Xương chậu và háng

Xương chậu được che bằng vỏ hình vòng cung. Các phiến trước, bên và sau trượt quanh vòng khớp hông; mặt trong dùng lá kim loại nhỏ chồng chéo để chân mở rộng mà vẫn kín. Không có lớp quần mềm lộ giữa các phiến.

Cánh tay và bàn tay

Vai, nách và bắp tay

Bắp tay có một phiến ngoài chịu lực và một phiến trong nhỏ hơn để không cấn ngực. Nách dùng vi phiến kim loại hình thoi xòe như quạt khi giơ tay, luôn được một phiến từ sườn che chồng. Mọi mép phải đọc được là kim loại, không được tô thành mảng đen giống cao su.

Khuỷu

Khuỷu có một phiến bảo vệ sau khớp, ba vòng kim loại lồng và các lá ngang hẹp ở mặt trong. Các phần trượt vào nhau khi gập, không kéo giãn.

Cẳng tay phải

Cẳng tay phải chứa một vuốt kim loại trong khoang thẳng dọc mặt trên. Khe vuốt kết thúc ở giữa mu bàn tay, phía trên khớp ngón giữa.

Khi mở, lưỡi dài khoảng 25 cm trượt qua một khe duy nhất; cổ tay khóa thẳng và khung cẳng tay nhận lực va chạm. Vuốt có sống tam giác dày, đầu hơi cong xuống, không phát sáng, không rung, không có răng cưa hoặc hoa văn. Cơ cấu lò xo dự phòng cho phép mở khi giáp mất nguồn.

Cấu hình chiến đấu tiêu chuẩn gắn Forearm Shield Projector (Bộ Tạo Khiên Cẳng Tay) ở mặt ngoài cẳng tay phải. Thiết bị là một khối kim loại dẹt dài xấp xỉ một gang tay, rộng hơn hai ngón tay và dày không quá vài centimet. Nó nằm dọc theo cẳng tay, không vượt quá khuỷu hoặc cổ tay, không cản đường ray của vuốt và không có đèn, màn hình, dây hay bộ phận trang trí.

Khi người mặc đưa tay lên, thiết bị tạo một mặt trường cong ở phía trước cẳng tay, rộng đủ che phần lớn cơ thể của một người đang hạ thấp trọng tâm. Hình học của khiên đi theo hướng cánh tay; nó không tự bao phủ lưng, sườn hoặc những góc người mặc không chủ động chắn. Trường gần như không nhìn thấy khi chưa chịu tải, nhưng không khí có thể méo đi và điểm trúng có thể lóe sáng theo loại hỏa lực bị chặn.

Khiên dùng tác động D1 để bẻ lệch plasma và hạt mang điện. Với laser, mảnh văng hoặc đầu đạn, hiệu quả phụ thuộc bước sóng, vật liệu, tốc độ và chế độ phòng thủ; không thể coi mọi loại hỏa lực là một chùm năng lượng giống nhau.

Phần năng lượng bị phản xạ hoặc làm lệch tiếp tục đi ra môi trường; phần bị hấp thụ làm nóng mô-đun và kho nhiệt. Động lượng truyền vào khiên tạo phản lực qua cẳng tay xuống khung giáp. Chỉ một phần năng lượng phù hợp mới được thu hồi thành điện. Hỏa lực liên tục, đạn động năng quá nặng, đòn D2 hoặc phát bắn từ khí tài lớn có thể làm khiên sập, hất ngã người mặc hoặc phá chính khớp tay.

Bộ tạo khiên gắn bằng một khóa chìm có thể tháo nhanh. Khi bộ đệm cục bộ cạn, quá nhiệt hoặc hư hỏng, người mặc có thể tháo hoặc nhả khẩn cấp mô-đun; một nắp kim loại tự trượt kín cổng cấp điện. Mô-đun còn nguyên có thể được nạp lại từ balo qua giáp hoặc tại giá nạp, không phải vật phẩm dùng một lần.

Cẳng tay phải không chứa súng, tên lửa hay một vuốt thứ hai.

Cẳng tay trái

Cẳng tay trái chứa hai hệ thống song song:

  • Một vuốt giống hệt bên phải nằm ở trục giữa.
  • Một bộ phát plasma một nòng nằm ngay cạnh khe vuốt, lệch về phía ngón cái.

Trên mu bàn tay trái chỉ có một khe dài cho vuốt và một khẩu độ tròn nhỏ đặt sát bên. Nòng plasma chạy song song với đường dẫn vuốt, được ngăn bằng vách kim loại chịu nhiệt và chỉ đẩy đầu phát ra vài centimet khi chuẩn bị bắn.

Bộ phát không có tay cầm, báng, ống ngắm, vòng năng lượng, cuộn dây lộ, cáp ngoài hoặc đèn. Dữ liệu ngắm nằm trong kính mũ; bàn tay trái vẫn mở và nắm bình thường khi vuốt chưa khóa.

Toàn bộ bộ phát là một mô-đun tháo nhanh nằm trong vỏ cẳng tay. Nó chứa đầu phát, bộ đệm xung và hộp vật chất tạo plasma; khóa cơ khí chịu phản lực tách biệt với ray vuốt. Khi cạn, quá nhiệt hoặc hỏng, mô-đun có thể được tháo để nạp, sửa hoặc thay bằng mô-đun dự phòng. Cổng còn lại được một nắp kim loại tự động che kín.

Năng lượng bắn lấy từ balo qua đường dẫn trong khung giáp rồi nạp vào bộ đệm xung của mô-đun. Vật chất tạo plasma nằm trong chính mô-đun và được thay qua nắp bảo trì phía trong. Hết năng lượng, hết vật chất hoặc mất kết nối với đường cấp đều không thể bắn.

Bàn tay

Mỗi ngón được che bằng các đốt kim loại chồng mép; lòng bàn tay có mặt kim loại nhám. Không có găng vải giữa các ngón và không gắn vuốt lên đầu ngón.

Mỗi tay chỉ có một vuốt, nhô từ giữa mu bàn tay. Khi vuốt cất, hai bàn tay hoàn toàn tự do để leo, cứu hộ hoặc điều khiển thiết bị.

Tuyến năng lượng của mô-đun cẳng tay

Bộ tạo khiên và bộ phát plasma dùng cùng một kiến trúc cấp nguồn:

  1. Balo giữ kho năng lượng chính.
  2. Đường dẫn được bọc kín trong giáp lưng, vai và cánh tay chuyển năng lượng tới cẳng tay.
  3. Bộ đệm xung trong từng mô-đun tích điện chậm hơn tốc độ xả cực đại.
  4. Mô-đun dùng lượng điện đã đệm để tạo khiên hoặc phát xung plasma trong thời gian rất ngắn.
  5. Nhiệt dư được dẫn ngược về kho nhiệt của balo trong giới hạn lưu lượng của giáp.

Cách bố trí này cho phép hai thiết bị nhỏ hơn một bộ nguồn độc lập cùng công suất, nhưng khiến chúng phụ thuộc vào balo và đường dẫn của giáp. Một mô-đun dự phòng đã nạp sẵn chỉ có thể hoạt động trong thời gian ngắn nếu balo đã cạn; thay mô-đun không tạo thêm năng lượng từ hư vô.

Giáp có thể vừa dựng khiên vừa bắn plasma, nhưng không thể duy trì công suất cực đại của cả hai lâu dài. AI phân phối điện theo lệnh người mặc; cấu hình mặc định ưu tiên giữ khiên đủ ổn định để sống sót rồi mới cấp phần còn lại cho hỏa lực. Vuốt dùng cơ cấu cơ học riêng nên vẫn có thể mở khi nguồn chính suy yếu.

Đùi, đầu gối, cẳng chân và giày

Đùi

Đùi chỉ mang các mảnh giáp bảo vệ:

  • Một phiến dài phía trước.
  • Một phiến cong phía ngoài.
  • Các lá kim loại hẹp ở mặt trong.

Không gắn súng, dao, bao, túi, đạn, tên lửa, hộp nguồn, móc, dây, máy quét hoặc bất kỳ phụ kiện nào lên đùi. Hai đùi giữ hình dáng sạch và gần đối xứng.

Đầu gối

Một phiến chính che xương bánh chè, quanh nó là các vòng hợp kim trượt. Khi quỳ, phiến chính dịch lên và các vòng dưới khép lại. Không có gai, móc hoặc khối trang trí.

Cẳng chân và cổ chân

Cẳng chân có một phiến trước cùng một phiến hẹp bảo vệ bắp chân. Cổ chân dùng các vòng kim loại nhỏ lồng nhau. Không gắn vũ khí, túi hoặc hộp lên chân.

Giày

Giày là phần liền của giáp, có khóa từ, rãnh móc cơ học và cơ cấu nhả nhanh cho môi trường không trọng lực. Giày không quá lớn và không có đèn. Hệ ổn định tư thế nằm trong khung; các lỗ điều hướng cần thiết đặt chìm và chỉ mở khi dùng.

Màu sắc và nhận diện

Màu cơ bản của mẫu tiêu chuẩn là xám than mờ và xám súng tối. Mỗi binh chủng sơn một số phiến nhận diện bằng màu riêng không phát sáng, chủ yếu ở đỉnh mũ, mặt ngoài cầu vai và một mảng nhỏ trên cẳng tay.

  • Vai trái: huy hiệu đơn vị.
  • Vai phải: dấu quân hàm.
  • Nhận dạng chiến thuật chính: mã mã hóa hiện trong kính đồng đội.
  • Màu và huy hiệu ngoài vỏ: nhận biết gần, tổ chức đơn vị và nghi lễ; có thể che trong nhiệm vụ bí mật.

Không dùng ánh sáng để nhận diện. Không có chi tiết nào của bộ giáp phát sáng liên tục trong bóng tối.

Hệ vi tên lửa

Cơ số nền là 48 quả:

  • 12 ở cầu vai trái.
  • 12 ở cầu vai phải.
  • 12 ở bên trái balo.
  • 12 ở bên phải balo.

Vi tên lửa dùng cảm biến thụ động và các lỗ đổi hướng nhỏ. Một quả không đủ phá giáp hạng nặng; tác dụng chính là đánh cảm biến, khớp, drone, tên lửa đang tới hoặc tập trung nhiều quả vào điểm đã bị làm yếu.

Trong khí quyển, kích thước nhỏ làm tầm hoạt động chỉ ở cấp chiến trường gần. Ngoài chân không, chúng đi xa hơn nhưng vẫn bị giới hạn bởi nhiên liệu, độ trễ cảm biến và gây nhiễu. AI có thể tính đường và chia mục tiêu; người mặc phải xác nhận phát bắn hoặc một vùng đánh chặn đã định trước.

Không được phóng nếu cửa bị chắn, đồng đội nằm trong vùng động cơ khởi động hoặc khoảng trống không đủ để tên lửa rời giáp an toàn.

Năng lượng, plasma và nhiệt

  • Khối nguồn E2 tích trữ năng lượng được nạp từ hạ tầng; nó không phải Lõi Sao và không tạo năng lượng từ hư vô.
  • Bộ phát plasma cần cả năng lượng trong balo lẫn vật chất làm việc ở cẳng tay trái.
  • Bộ tạo khiên nhận năng lượng từ balo nhưng phải nạp qua bộ đệm xung ở cẳng tay phải.
  • Khiên, plasma, máy phóng tên lửa, trợ lực, cảm biến, kín áp suất và AI cùng tranh một ngân sách năng lượng.
  • Chặn hỏa lực, bắn plasma công suất cao, phóng nhiều tên lửa và vận động trợ lực mạnh làm nhiệt tích trong kho tạm thời.
  • Trong chân không, giáp không thể tản nhanh bằng đối lưu; khi kho nhiệt đầy, hệ thống hạ công suất, khóa chế độ xuyên giáp hoặc buộc người mặc thay kho nhiệt tại nơi an toàn.
  • Không có bộ phận phát sáng chỉ để báo nhiệt hoặc năng lượng. Mọi cảnh báo nằm trong kính và qua giọng AI.

Xung plasma đang bay và điểm va chạm vẫn tạo ánh sáng, nhiệt cùng dấu điện từ theo quy luật vật lý. “Không phát sáng” chỉ có nghĩa bộ giáp và vũ khí không tự phát quang khi chờ hoặc vận hành nền; khai hỏa vẫn có thể làm lộ vị trí.

Nhịp bắn tham chiếu của plasma cẳng tay

Bộ phát không dùng một băng đạn năng lượng cố định, nhưng vẫn bị giới hạn bởi tốc độ nạp bộ đệm, lượng vật chất làm việc, độ nóng của nòng và khả năng chuyển nhiệt về balo. Khoảng dưới đây áp dụng cho giáp còn nguyên, nguồn đầy và nhiệt độ vận hành bình thường; chúng là chuẩn dàn cảnh, không phải thanh máu cứng.

Chế độMục tiêu thường dùngNhịp bắn khi còn mátHệ quả khi bắn dồn
Công suất thấpCảm biến, drone nhỏ, mục tiêu không giáp1 phát mỗi 0,5–1 giây trong loạt ngắnSau khoảng 8–12 phát phải ngừng 3–5 giây để nạp và chuyển nhiệt
Chiến đấuBộ binh mặc giáp và vật cản mỏng1 phát mỗi 1–2 giâySau khoảng 4–6 phát liên tiếp, thời gian chờ tăng lên 8–15 giây
Xuyên giápĐiểm yếu trên giáp nặng, cửa hoặc khớp chịu lựcMỗi phát cần nạp 4–8 giâyHai hoặc ba phát trong thời gian ngắn có thể buộc hệ thống nghỉ 20–60 giây

Nếu người mặc tiếp tục dựng khiên, khung đang hồi dạng, balo hư hoặc kho nhiệt gần đầy, mọi khoảng chờ đều dài hơn. AI hiển thị thời điểm đầu phát đủ ổn định; khóa phần cứng không cho phát bắn rời nòng khi trường bọc chưa hình thành đúng mức. Cố vượt khóa chỉ làm hỏng cẳng tay, không tạo ra phát bắn mạnh miễn phí.

Điều khiển và an toàn

  • Giáp nhận chủ bằng thông tin sinh học và khóa đã đăng ký. S0 vẫn dùng được xác thực thông thường, cảm biến co cơ và thần kinh ngoại vi; không phải Thức Tỉnh mới mặc được giáp. Nguyên Ấn hoạt động giúp giao diện đáp ứng tốt hơn, không tạo liên kết chia sẻ ý thức.
  • AI không tự chọn mục tiêu sống hoặc tự khai hỏa.
  • Vuốt cần hai điều kiện: tư thế tay hợp lệ và lệnh xác nhận riêng.
  • Cổ tay khóa khi vuốt mở; người dùng mất một phần biên độ xoay cho đến khi thu lưỡi.
  • Plasma bị khóa nếu đầu phát chưa vượt khỏi vỏ tay, nắp hỏng hoặc đường bắn cắt qua chính cơ thể.
  • Khiên bị khóa nếu mô-đun chưa ăn khớp, cổng điện hở hoặc mặt trường dự kiến cắt qua cơ thể người mặc.
  • Khóa tháo mô-đun không mở trong lúc plasma đang nạp xung hoặc khiên đang chịu tải, trừ lệnh nhả khẩn cấp của người mặc.
  • Vi tên lửa dùng phóng lạnh trước khi khởi động động cơ và bị khóa theo vùng an toàn quanh đồng đội.
  • Mất mạng không làm giáp ngừng hoạt động; bản đồ chia sẻ và nhận dạng xa suy giảm, nhưng sinh tồn, điều khiển cục bộ cùng quyền khai hỏa của người mặc vẫn còn.

Giáp nhận tín hiệu từ Source Gene, xung thần kinh ngoại vi, co cơ, hướng nhìn và thay đổi trọng tâm. Khung trợ lực bắt đầu chuyển động cùng lúc người mặc phát lực thay vì chờ cơ thể đẩy vào lớp vỏ rồi mới phản ứng. Gel kết nối sinh học trả lại áp lực, rung, nhiệt và vị trí khớp theo cách đã hiệu chuẩn, khiến người lính có thể cảm nhận bộ giáp gần như phần kéo dài của cơ thể.

Sự “hợp nhất” này chỉ là điều khiển hai chiều có độ trễ rất thấp:

  • Không trộn ký ức, suy nghĩ hoặc ý thức của AI với người mặc.
  • AI dự đoán động tác nhưng không được tự cử động cơ thể để tấn công mục tiêu sống.
  • Người mặc vẫn phải chọn mục tiêu, hướng khiên, thời điểm bắn và mức chấp nhận rủi ro.
  • Khi liên kết suy giảm, giáp chuyển sang chế độ bám cử động cơ học. Người mặc có thể tiếp tục đi và tự tháo nếu nguồn, khớp và cơ cấu mở còn hoạt động, nhưng phản ứng chậm, tốn sức, ngắm kém chính xác và dễ mất thăng bằng.
  • Đau, choáng, tổn thương thần kinh hoặc tín hiệu Source Gene bất ổn có thể làm dự đoán sai. Giới hạn lực tự động ngăn khung trợ lực kéo gãy chi chỉ vì một lệnh nhiễu.

AI hỗ trợ ngắm bằng cách giữ đường bắn trong giới hạn mà người mặc đã chọn, tính điểm đón và bù chuyển động. Nó không biến phát bắn thành chắc chắn trúng: mục tiêu có thể đổi hướng, cảm biến có thể bị lừa, radar có vùng mù và nhiễu có thể khiến điểm đón sai.

Cơ chế tháo giáp khẩn cấp

Giáp có ba cách tháo để một quân nhân còn tỉnh và chưa bị thương quá nặng không bị mắc kẹt trong chính lớp vỏ hỏng:

  1. Tháo bình thường: tại giá bảo trì, giáp cô lập vũ khí và nguồn rồi mở lần lượt mũ, lưng, ngực, xương chậu cùng các chi.
  2. Tự tháo khẩn cấp: người mặc ra lệnh bằng giọng nói, chuyển động mắt, nút cơ bên trong hoặc tín hiệu thần kinh. Giáp nhả hai mô-đun cẳng tay nếu cần, cắt nguồn cao áp, khóa các kho tên lửa rồi tách vỏ theo đường mở sau lưng và mặt trong chi.
  3. Tháo cơ học khi mất điện: các lò xo đã nạp và chốt cơ nằm dưới phiến bảo vệ cho phép mở từng vùng. Cách này chậm, đòi hỏi người mặc còn cử động được ít nhất một tay hoặc có người hỗ trợ.

Khung biến dạng có thể làm một số khóa kẹt; khi đó các đường tách định sẵn cho phép bỏ lại cả đoạn giáp hỏng thay vì kéo nó qua phần cơ thể bị thương. Cơ chế không dùng thuốc nổ để tránh gây thêm chấn thương.

Tháo giáp trong chân không hoặc môi trường độc đồng nghĩa mất lớp kín áp suất. AI chỉ tự mở toàn bộ khi đã xác nhận khoang an toàn; trong tình huống sinh tử, người mặc có thể cưỡng lệnh nhưng phải chấp nhận hậu quả. Nguồn hỏng, tên lửa chưa cô lập hoặc khớp ép vào vết thương cũng có thể khiến việc tháo giáp thất bại.

Giới hạn và cách hỏng

  • Giáp không bất tử: mặt kính, cơ cấu khớp, khóa balo, cửa tên lửa, đầu phát plasma và bộ tạo khiên là những điểm có thể bị vô hiệu hóa.
  • Phiến kim loại khớp nhau có thể móp, kẹt hoặc khóa cứng sau va chạm; độ kín không đồng nghĩa còn vận động được.
  • Mất balo làm mất khả năng duy trì khiên, plasma công suất chiến đấu, tên lửa sau lưng, phần lớn trợ lực và thời lượng sinh tồn dài. Điện còn trong bộ đệm cẳng tay chỉ đủ cho một số thao tác khẩn cấp.
  • Khay vai bị móp có thể giữ tên lửa lại; hệ thống phải cô lập thay vì cố phóng xuyên nắp.
  • Bộ phát plasma hỏng không được bắn qua lớp giáp; thử cưỡng ép có thể phá tay trái.
  • Khiên quá tải có thể sập ngay giữa loạt bắn, làm nóng cẳng tay, khóa khuỷu hoặc truyền phản lực đủ mạnh để quật ngã người mặc.
  • Đường cấp ở một vai bị đứt sẽ cô lập mô-đun cùng bên; nguồn còn lại không tự đi vòng qua một khớp đã hỏng.
  • Vuốt chịu lực ngang kém hơn lực đâm; dùng như xà beng có thể làm cong ray cẳng tay.
  • Vật liệu tự vá chỉ xử lý lỗ nhỏ và có kho dự trữ hữu hạn; vết cắt lớn vẫn cần miếng vá hoặc khoang kín.
  • Huy hiệu và sơn không bảo đảm nhận dạng; mã chiến thuật có thể bị nhiễu hoặc giả mạo.

Ngưỡng chịu đòn tham chiếu

Giáp không có một “độ bền tổng” dùng chung cho toàn thân. Mỗi mảnh giáp, khớp, thanh khung và đường dẫn tích lũy hư hại riêng. Một phát trúng vào vùng còn nguyên khác hoàn toàn phát thứ hai đánh đúng vết nứt cũ.

Trong thử nghiệm với xung plasma E2 ở cự ly tác chiến hiệu quả, khi khiên không còn che:

Vùng trúngKhả năng chịu đòn tham chiếuHậu quả thường gặp
Tấm ngực hoặc lưng chínhKhoảng 2–4 phát công suất chiến đấu nếu điểm trúng phân tán; hai phát liên tiếp đúng một điểm có thể xuyênLớp ngoài nứt hoặc vỡ, khung lõm, người mặc choáng và có thể tổn thương nội tạng
Phiến tay, chân hoặc vaiKhoảng 1–3 phát tùy gócPhiến bong, khớp kẹt, đường cấp bị đứt; phát tiếp theo có thể cắt hoặc phá chi
Kính, cổ, nách, khuỷu, háng, gối và cổ chânMột phát chính xác có thể làm mất chức năng dù chưa xuyên vào cơ thểMù cảm biến, mất kín, khóa khớp hoặc mất khả năng chịu lực
Bộ tạo khiên, đầu phát plasma, cửa tên lửa và khóa baloMột phát trực tiếp có thể vô hiệu mô-đunCháy cục bộ, tự cô lập, mất vũ khí hoặc mất nguồn ở một nhánh
Khung Nhớ HìnhHồi được nếu chỉ cong và còn liền; không hồi được khi bị cắt, nóng chảy hoặc kéo đứtGiáp mất dáng, ép vào cơ thể, chi bị nghiền hoặc tách rời

Các con số trên không phải điểm sinh lực. Góc chạm xiên, cự ly, chế độ bắn, phần khiên còn lại, nhiệt độ, hư hại cũ và vật liệu đầu đạn có thể làm kết quả thay đổi mạnh. Một phát xuyên giáp, vũ khí chống giáp, đòn cận chiến S2 đánh trúng khớp hoặc hỏa lực khí tài có thể vượt ngưỡng ngay lần đầu.

Sau một cú đánh lớn, phiến ngoài có thể vỡ trong khi Khung Nhớ Hình từ từ kéo bộ giáp về dáng cũ. Trong khoảng hồi dạng, cử động chậm hoặc bị khóa; đây là thời điểm đối thủ có thể đánh tiếp vào vùng đã mất bảo vệ. Nếu chi bị cắt rời, vòng kín gần nhất cố đóng lại và hệ quân y ép mạch, nhưng người mặc vẫn có thể chết vì mất máu, chấn động hoặc tổn thương cơ quan.

Cách hạ một đối thủ mặc giáp E2

Tài liệu chiến đấu không xem giáp E2 là bất khả xâm phạm. Những cách đánh hợp lý gồm:

  • Ép cạn khiên: dùng nhiều phát ngắn buộc đối thủ duy trì mặt chắn, rồi đánh khi bộ đệm cạn hoặc kho nhiệt đầy. Giữ khiên lâu cũng làm plasma nạp chậm hơn.
  • Đổi hướng tấn công: khiên đi theo cẳng tay và chỉ che một cung phía trước. Hai hướng bắn, mục tiêu trên cao, hỏa lực vòng sườn hoặc một đòn đánh lúc tay đang bận có thể bỏ qua mặt chắn.
  • Đánh lặp đúng một điểm: mảnh giáp đã nứt chịu phát tiếp theo kém hơn rõ rệt. AI phòng thủ cố xoay thân để phân tán điểm trúng; đối thủ giỏi sẽ giữ đường bắn vào cùng khe nứt.
  • Phá khớp thay vì xuyên ngực: cổ, nách, khuỷu, háng, gối và cổ chân có ít chiều dày hơn. Làm kẹt một khớp có thể quật ngã, giữ chân hoặc mở đường cho đòn kết liễu.
  • Cắt đường năng lượng: đánh vào vai, khóa balo hoặc sống lưng có thể cô lập khiên và plasma. Bắn trúng Bộ Nguồn Giáp không luôn gây nổ, nhưng có thể làm giáp hạ công suất, mất trợ lực hoặc thiêu người mặc.
  • Làm mù thay vì giết ngay: phá kính, radar và cảm biến khiến AI mất dữ liệu ngắm. Người mặc vẫn chiến đấu được bằng điều khiển cơ học nhưng phản ứng chậm và dễ rơi vào bẫy.
  • Dồn nhiệt: bắt đối thủ vừa chạy trợ lực, vừa dựng khiên, vừa bắn plasma. Khi kho nhiệt đầy, hệ thống phải kéo dài nhịp bắn, giảm lực trợ động và cuối cùng khóa các mô-đun công suất cao.
  • Dùng chấn động: một đòn không xuyên vẫn có thể làm não va đập, gãy xương, dập nội tạng hoặc hất người mặc vào tường. Khung chỉ phân tán lực, không xóa động lượng.
  • Phá kín áp suất: nhiều lỗ nhỏ có thể được tự vá, nhưng vết chém dài, mép giáp bị xé hoặc mất cả một phiến sẽ tiêu hao vật liệu vá và khí dự trữ. Trong chân không, kéo dài trận đấu có thể nguy hiểm hơn một phát xuyên trực tiếp.
  • Buộc tháo giáp: mô-đun cháy, khung kẹt hoặc nguồn quá nhiệt có thể khiến người mặc phải nhả vũ khí, bỏ balo hay tự tháo giáp. Vô hiệu hóa đối thủ không nhất thiết luôn cần giết họ.

AI chỉ ước lượng nguy cơ dựa trên dữ liệu còn nhận được. Nó có thể bỏ sót vết nứt bị che, đánh giá sai vũ khí lạ hoặc bị đối thủ cố tình tạo tín hiệu giả. Khi viết giao chiến, chiến thắng phải đến từ việc khai thác một hay nhiều giới hạn cụ thể ở trên, không vì bộ giáp đột ngột mất tác dụng.

Khung phát triển biến thể

Mọi biến thể Human E2 phải bắt đầu từ kiến trúc này. Được phép thay:

  • Màu binh chủng, huy hiệu, mã mẫu và mức che nhận diện.
  • Một hoặc nhiều khay vi tên lửa bằng mô-đun quân y, cảm biến, drone, công binh, gây nhiễu hoặc vật tư.
  • Bộ phát plasma trái bằng đầu phát chính xác, công suất phá giáp, công cụ cắt hoặc thiết bị khống chế.
  • Bộ tạo khiên bên phải bằng phiên bản che rộng, chịu xung mạnh, bảo vệ đội hình hoặc bỏ hẳn để lấy chỗ cho mô-đun khác.
  • Dung lượng nguồn, khí, kho nhiệt và tỷ lệ giáp theo nhiệm vụ.
  • Phần mềm AI, cảm biến và quyền truy cập theo chức vụ.

Không được tự thay trong một biến thể nếu chưa có lý do kỹ thuật rõ:

  • Vỏ ngoài kim loại kín và khớp kim loại chồng lớp.
  • Mũ kín, kính không phát sáng và giao diện chỉ ở mặt trong.
  • Không thắt lưng, không túi quanh eo và không phụ kiện trên đùi.
  • Dáng gọn dùng được trong hành lang tàu.
  • Tuyến cấp điện balo → giáp → bộ đệm mô-đun; thiết bị cẳng tay không có nguồn vô hạn riêng.
  • Mọi vũ khí có nguồn, vật chất, cơ số, nhiệt và điểm hỏng.
  • AI hỗ trợ nhưng không tước quyền quyết định của sinh vật sống.

Một biến thể không được cộng tất cả mô-đun lên mẫu nền. Thêm một chức năng phải chiếm thể tích, khối lượng, năng lượng, kho nhiệt hoặc vị trí vốn dành cho chức năng khác.

Continuity và liên kết

  • Hồ sơ nền về cấp trang bị: Cấp trang bị và danh pháp.
  • Nguyên lý vũ khí: Vũ khí và học thuyết tác chiến.
  • Giới hạn AI: Robot, AI và giới hạn chiến đấu.
  • Cấu hình tại Epsilon: Trang bị bộ binh Human năm 10.263.
  • Chi tiết không được tự đổi: vỏ giáp và khớp bằng kim loại, kính cùng cửa sổ cảm biến là ngoại lệ có chức năng; không phát sáng ngoài; không thắt lưng; đùi chỉ có giáp; plasma ở cạnh khe vuốt tay trái; bộ tạo khiên gọn ở cẳng tay phải; cả hai mô-đun nhận điện từ balo qua giáp và có thể tháo nhanh; mỗi tay một vuốt; 24 vi tên lửa trên vai và 24 quả trong balo; tên lửa vai phóng thiên về phía trước.
  • Bản phác thảo cũ trong thư mục tài sản của truyện chỉ là quá trình thiết kế, không tự thay thế hồ sơ chữ này.