Chủng tộcWorld Bible
Ngoại hình — Manten
Dáng tổng thể
- Cá thể trưởng thành phổ biến cao khoảng 1,45–1,62 mét tính tới đỉnh đầu, không tính râu; khối lượng khoảng 42–62 kilogram. Khối lượng không đổi theo trọng lực; tải cơ thể phải chịu thì thay đổi.
- Phần lớn Manten thấp và nhẹ hơn Human trưởng thành. Chân sau có tính đàn hồi cao khiến dáng đứng hơi dồn về trước và cho phép tăng tốc, hãm, đổi hướng rất nhanh ở cự ly ngắn.
- Sáu chi tạo thành ba cặp dễ phân biệt: chân sau chịu lực, tay giữa thao tác công cụ và chi trước gập sát ngực.
Đầu và biểu cảm
- Đầu gần hình tam giác, nối với cổ nhiều đốt nên có thể quay rộng mà không cần xoay thân.
- Hai mắt kép lớn chiếm phần đáng kể hai bên đầu; ba điểm cảm quang nhỏ nằm trên đỉnh.
- Râu dài và linh hoạt là một phần quan trọng của dáng vẻ và biểu cảm.
- Manten ít biểu cảm bằng mặt theo cách Human nhận ra. Sự do dự thường hiện ở việc râu ngừng chuyển động; tức giận thường đi cùng tư thế hạ thấp thân và mở chi trước.
Bề mặt cơ thể và màu sắc
- Giáp sinh học gồm các phiến cứng màu xám, nâu, lục sẫm hoặc đen, xen giữa là màng khớp mềm.
- Màng khớp và gốc râu trông mảnh hơn các phiến chính, đồng thời là vùng dễ tổn thương.
- Các nhánh và quần thể có thể khác màu, tỷ lệ và hoa văn, nhưng mọi biến thể mới phải được ghi tại đây trước khi dùng lặp lại.
Cách mô tả trong văn xuôi
- Có thể liên tưởng tới bọ ngựa để giúp Human nhận hình, nhưng không mô tả Manten như côn trùng Earth phóng lớn.
- Phải phân biệt giáp sinh học mọc liền cơ thể với giáp quân sự mặc bên ngoài.
- Khi Manten bị thương, giữ nhất quán màu dịch tuần hoàn và vị trí các màng khớp theo Sinh học.