Quy ước đặt tên và thuật ngữ
Tên chủng tộc và các tên riêng khác mặc định lấy cảm hứng hoặc biến tấu từ tiếng Anh; tên nhân vật Human có quy ước mở rộng ở mục riêng bên dưới. Các tiêu chí chung:
Chủng tộc và tên riêng
Tên chủng tộc và các tên riêng khác mặc định lấy cảm hứng hoặc biến tấu từ tiếng Anh; tên nhân vật Human có quy ước mở rộng ở mục riêng bên dưới. Các tiêu chí chung:
- Một đến ba âm tiết.
- Cách viết đơn giản.
- Không dùng quá nhiều phụ âm liền nhau.
- Không dùng dấu nháy hoặc ký tự trang trí.
- Có thể đoán cách đọc từ cách viết.
Ví dụ đang sử dụng:
- Human (Nhân loại) — giữ nguyên, không đổi thành Humen.
- Felin (Miêu tộc) — từ feline.
- Canen (Khuyển tộc) — từ canine.
- Aven (Điểu tộc) — từ avian.
- Corven (Quạ tộc) — từ corvid và raven.
- Cetar (Kình tộc) — từ cetacean.
- Delfen (Tộc Cá Heo) — từ dolphin.
- Octan (Bạch Tuộc tộc) — từ octopus.
- Tusen (Tượng tộc) — từ tusk.
- Manten (Đường Lang tộc / tộc Bọ Ngựa) — từ mantis.
- Hiven (Tổ tộc) — từ hive.
- Weven (Tộc Dệt) — từ weave.
- Sharken (Tộc Cá Mập) — từ shark.
- Draken (Long tộc) — từ dragon và drake.
- Apen (Viên tộc) — từ ape.
- Floren (Thực tộc) — từ flora.
- Mycen (Nấm tộc) — từ mycelium.
- Orden — từ order; “Tộc Trật Tự” là tên gọi trong sử liệu, chưa xác nhận đây là một chủng tộc.
Tên nhân vật Human
Tên Human có thể lấy cảm hứng từ tiếng Latin, Hy Lạp, Anh, Nhật và Việt, hoặc kết hợp họ và tên từ nhiều nguồn. Cách viết ưu tiên để người Việt đọc được ngay, không đòi hỏi biết phát âm của ngôn ngữ gốc. Tên Việt được giữ dấu; tên ngoại ngữ có thể rút gọn hoặc biến tấu trước khi được chốt.
Tên đã duyệt vẫn giữ nguyên, bao gồm Aren Vado. Quy tắc chi tiết về độ dài, phối hợp tên, cách đọc và kiểm tra trùng tên nằm tại mục 17.1. Tên nhân vật Human trong Quy tắc viết chung.
Quy tắc song ngữ
- Lần xuất hiện đầu tiên trong mỗi tài liệu viết theo mẫu English (Tiếng Việt).
- Các lần xuất hiện sau có thể chỉ dùng tên tiếng Anh.
- Mỗi khái niệm có thể có tên khoa học, cổ danh Hán–Việt và cách gọi dân gian; không ép cách gọi dân gian phải dịch từng chữ.
- Tên Hán–Việt dùng trong sử thi, di tích và giới thức tỉnh. Tên dân gian dùng trong truyền thuyết và hội thoại đời thường.
- Trong văn xuôi, ưu tiên cách gọi tự nhiên của nhân vật. Không ép lời kể hoặc hội thoại dùng cổ danh Hán–Việt chỉ vì thuật ngữ đó có trong World Bible.
- Tài liệu kỹ thuật có thể ghi đủ các tên; sau lần giới thiệu đầu, chọn một cách gọi ngắn và giữ ổn định trong cùng ngữ cảnh.
- Danh pháp thiên văn không có tên Việt phổ biến được giữ nguyên và thêm mô tả, thí dụ Kepler-22b (hành tinh ngoài Hệ Sol).
- Hệ Sol là tên chính thức của hệ sao quê hương và nơi xuất phát của nền văn minh Human hiện tại. “Hệ Mặt Trời” chỉ dùng trong ngữ cảnh lịch sử, văn hóa hoặc lời nói đời thường.
- Tên riêng của nhân vật đã chốt không dịch nghĩa hoặc đổi cách viết khi đưa vào văn xuôi. Việc biến tấu hay Việt hóa cách viết tên Human diễn ra ở bước đặt tên, không phải mỗi lần nhân vật xuất hiện.
- Danh hiệu cấp bậc có thể dùng riêng bản tiếng Việt trong lời thoại của nhân vật Việt, nhưng hồ sơ kỹ thuật vẫn giữ tên tiếng Anh.
Địa danh vũ trụ
Tên địa danh phải dựa trên danh pháp thiên văn có thật:
- Milky Way (Ngân Hà), Andromeda (Thiên hà Tiên Nữ), Triangulum (Thiên hà Tam Giác).
- Orion Arm (Nhánh Orion), Perseus Arm (Nhánh Perseus).
- Sol (Mặt Trời), Sirius (Thiên Lang), Vega (Chức Nữ), Altair (Ngưu Lang), Regulus (Hiên Viên XIV), Polaris (Sao Bắc Cực).
- Earth (Trái Đất), Luna (Mặt Trăng), Mars (Sao Hỏa), Jupiter (Sao Mộc), Saturn (Sao Thổ), Titan (vệ tinh Titan), Neptune (Sao Hải Vương).
- Proxima Centauri b, Kepler-22b, Tau Ceti e, TRAPPIST-1.
Khi nói về toàn bộ hệ sao, dùng Hệ Sol; khi nói riêng ngôi sao trung tâm, dùng Sol hoặc Mặt Trời theo điểm nhìn nhân vật.
Nếu cần một hành tinh hư cấu, nên đặt theo hệ sao có thật và quy tắc đánh số, thí dụ “Vega-4” hoặc “Regulus b”, thay vì tạo tên thần thoại không có cơ sở thiên văn.
Hệ tên thuật ngữ cốt lõi
| Tên khoa học | Cổ danh tiếng Anh | Tên tiếng Việt chính | Cách gọi khác hoặc dân gian |
|---|---|---|---|
| Deep Layer | The First Deep | Uyên Nguyên | Cõi Thẳm |
| Source Gene | Origin Mark | Nguyên Ấn | Mầm Xưa |
| Prime Network | The First Web | Nguyên La | Lưới Trời |
| Prime Code | The First Word | Nguyên Ngôn | Lời Mở Trời |
| Prime Engine | Genesis Throne | Nguyên Tọa | Ngai Mở Cõi |
| Prime Core | Origin Heart | Nguyên Tâm | Trái Tim Đầu Tiên |
| Suppression Grid | — | Mạng Áp Chế | Mạng Khóa |
| Suppression Field | — | Trường Áp Chế | Trường Khóa |
| Quarantine Network | — | Mạng Cách Ly | Hệ thống cách ly |
| Lum | Lifeforge | Mệnh Lô | Lò Đúc Giống |
| Fold Drive | Starstep | Tinh Bộ | Bước Sao |
| Fold Gate | Waygate | Tinh Môn | Cửa Sao |
| Space Stabilizer | World Nail | Bộ Ổn Định Không Gian | Bộ ổn định; Giới Đinh là cổ danh |
| D2 Condensate | Star Seed | Tinh Chủng | Hạt Sao |
| Total Conversion Core | Starcore | Lõi Chuyển Khối | Lõi Sao |
| Self Lock | True Name | Chân Danh | Tên Thật |
| Brain | — | Não bộ | Não |
| Mind Trace | Soul Echo | Tâm Ảnh | Bóng Nhớ |
| Return Protocol | Recall | Hồi Quy | Gọi Về |
| Deepcraft | Deepcraft | Uyên Thuật | Phép Nguồn |
| Spell Form | Form | Thuật Thức | Khuôn Phép |
| Mana Budget | Flow | Nguyên Lưu | Dòng Sức |
| Control Field | Dominion | Trường Điều Khiển | Cõi Riêng |
| Prison World | Prison World | Ngục Tinh | Cõi Giam |
| Prime War | The Genesis War | Nguyên Chiến | Trận Giành Trời |
| Causal Order | — | Trật Tự Nhân Quả | Luật Trước Sau |
| Causal Imprint | — | Dấu Nhân Quả | Dấu Trước Sau |
| Causal Burden | — | Gánh Nhân Quả | Hậu Quả Chưa Dứt |
| Causal Return | — | Hồi Quả | Hệ Quả Quay Về |
| Beneficial Return | — | Thuận Quả | Hệ Quả Tốt |
| Adverse Return | — | Nghịch Quả | Hệ Quả Xấu |
| True Oath | — | Chân Thệ | Lời Thề Khắc Danh |
| Oath Mark | — | Thệ Ấn | Dấu Thề |
| Oath Sign | — | Thệ Tướng | Dấu Hiện Lời Thề |
| Oath Backlash | — | Thệ Phản | Phản Lực Lời Thề |
Thuật ngữ sức mạnh
Hệ phân loại hiện tại gồm:
- S0 — Mortal (Phàm Sinh)
- S1 — Kindled (Khai Mạch)
- S2 — Risen (Thăng Thể)
- S3 — Arcanist (Thuật Sư)
- S4 — Sovereign (Vực Chủ)
- S5 — Ascendant (Siêu Việt)
- S6 — Worldshaper (Thế Chủ)
- S7 — Starborn (Tinh Chủ)
- S8 — Celestial (Thiên Chủ)
- S9 — Eternal (Vũ Chủ)
- S10 — Genesis (Sáng Thế Thần)
Đây là tên kỹ thuật do Human đặt sau sự kiện thức tỉnh. Các nền văn minh cổ đại có thể dùng cách gọi khác, nhưng nên giữ một hệ chuẩn trong tài liệu để tránh nhầm lẫn.
Bậc chiều sâu
- D0 — Surface Reality (Hiện Giới / Cõi Thấy)
- D1 — Quantum Field Layer (Lượng Giới / Cõi Hạt Sóng)
- D2 — Spacetime Layer (Thời Không Giới / Cõi Xa Gần)
- D3 — Causal Layer (Nhân Quả Giới / Cõi Trước Sau)
- D4 — Law Layer (Luật Giới / Nếp Trời)
- D5 — The First Deep (Uyên Nguyên / Cõi Thẳm)
S-Rank đo quy mô và công suất; D-Level xác định tầng thực tại được quan sát hoặc tác động. Sense, Touch, Shape và Rule chỉ áp dụng cho D0–D2. D3–D5 là tầng ràng buộc, không phải cấp vũ khí hoặc quyền sửa nhân quả, định luật và lịch sử. Không dùng hai hệ thay thế cho nhau.
Tên chuẩn của lời thề có hiệu lực tầng sâu là True Oath (Chân Thệ / Lời Thề Khắc Danh). Trong hội thoại phổ thông vẫn dùng “lời thề”; chỉ gọi “Chân Thệ” khi nhân vật biết cam kết đã được Chân Danh ghi nhận.
Danh pháp trang bị và quân sự
Khí tài dùng tên đúng với chức năng hiện đại: súng trường, pháo, xe tăng chiến đấu chủ lực, máy bay tiêm kích, tàu vận tải, tàu khu trục, trạm quỹ đạo, xưởng đóng tàu hoặc mạng phòng thủ.
- Đặt tên phương tiện theo nhiệm vụ chính mà binh sĩ và người đọc có thể hiểu ngay, không đặt theo một bộ phận kỹ thuật nằm bên trong.
- Sau tên phương tiện, giải thích ngắn nó mang thiết bị gì và thiết bị đó giúp đơn vị làm được việc gì.
- Dùng động từ đi với vật thể cụ thể: lắp trạm, thả phao, mở tuyến, xây căn cứ, bật bộ ổn định. Tránh ghép động từ với một khái niệm trừu tượng hoặc cổ danh.
- Trong danh sách quân sự, dùng xe bảo vệ đội hình thay cho “xe mang máy phát Trường Điều Khiển”; dùng tàu công binh triển khai các bộ ổn định không gian thay cho “tàu công binh dựng Giới Đinh”.
- Giới Đinh chỉ dùng như cổ danh. Trường Điều Khiển là tên phân loại; trong văn xuôi phải ưu tiên tác dụng cụ thể như trường chắn, vùng gây nhiễu hoặc vùng đổi trọng lực.
- Cấp trang bị dùng ký hiệu
E0–E10. - Mẫu thiết bị dùng mã chữ–số như
AR-72,MBT-19,F-44hoặcDD-18. - Tên lớp tàu có thể lấy từ tên thiên văn.
- Tên huyền thoại chỉ dùng làm biệt danh riêng hoặc cách gọi trong sử thi.
- Không thay tên kỹ thuật của một loại khí tài bằng danh xưng khoa trương.
Ba hệ phân loại độc lập:
S-Rank: cấp sức mạnh của cá thể.E-Class: cấp trang bị hoặc hệ thống.D-Level: tầng thực tại được quan sát hoặc tác động; quyền thao tác chỉ áp dụng đến D2.
Quy ước thế lực và lịch sử
- Không dùng tên chủng tộc như thể toàn bộ chủng tộc thuộc một quốc gia duy nhất.
- Một thế lực phải có phe phái nội bộ, lợi ích kinh tế và lập luận đạo đức riêng.
- Hồ sơ lịch sử cần phân biệt lời kể chính thức, lời kể đối phương và bằng chứng còn lại.
- Tên thiên hà, nhánh xoắn ốc, cụm thiên hà và địa danh vũ trụ dựa trên danh pháp thiên văn thật.
Những tên chưa khóa
Các yếu tố sau vẫn có thể thay đổi trong quá trình phát triển:
- Tên tàu Orion nếu trùng quá nhiều với Orion Arm.
- Tên tổ chức Human như Continuum và GenCore.
- Tên các thủ lĩnh thức tỉnh ngoài Aren Vado.
- Số lượng chính xác các khóa cần để hoàn thiện Prime Code.
- Orden là một chủng tộc hay liên minh nhiều chủ thể. Nếu có mô hình trí tuệ tập thể, phải làm rõ đó là phối hợp giữa các cá thể độc lập, không tự mặc định ý thức hòa làm một.